tam
/tɑm/
thuần hóa
Cơ bản (A2)
Định nghĩa "tam" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
niet wild of gevaarlijk meer, omdat het is getraind om mensen te gehoorzamen
Ý nghĩa trong tiếng Việt
(về động vật) không còn hoang dã hoặc nguy hiểm, vì đã được huấn luyện để vâng lời con người
Ví dụ (Voorbeelden)
"De leeuw was niet langer gevaarlijk, hij was tam."
"Con sư tử không còn nguy hiểm nữa, nó đã được thuần hóa."
"Veel huisdieren zijn tam gemaakt."
"Nhiều vật nuôi đã được thuần hóa."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'tam' trong tiếng Hà Lan dùng để miêu tả động vật đã được thuần hóa, không còn hoang dã hoặc nguy hiểm nữa. Nó tương đương với tính từ 'thuần' trong tiếng Việt khi nói về động vật. Ví dụ: een tamme kat (một con mèo nhà/mèo đã thuần hóa).
