(Vị trí top_banner)
Hình minh họa getemd
B1
werkwoord (verleden tijd/voltooid deelwoord) B1 Tổng quát

getemd

/ɣəˈtɛmt/
được thuần hóa
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "getemd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

verleden tijd en voltooid deelwoord van 'temmen': iemand of iets kalmer, minder wild of krachtig maken.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá khứ và quá khứ phân từ của 'gentle': làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên bình tĩnh hơn và ít hoang dã hoặc mạnh mẽ hơn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De wilde leeuw werd uiteindelijk getemd."

    "Con sư tử hoang dã cuối cùng đã được thuần hóa."

  • "Het paard was moeilijk te temmen."

    "Con ngựa rất khó để thuần hóa."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

getraind(được huấn luyện) gedwee(ngoan ngoãn, dễ bảo)

Trái nghĩa

wild(hoang dã, dữ tợn) ongetemd(hoang dã, chưa thuần hóa)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'Getemd' là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'temmen'. Động từ này có nghĩa là làm cho ai đó hoặc cái gì đó trở nên bình tĩnh hơn, ít hoang dã hoặc mạnh mẽ hơn. Trong tiếng Hà Lan, 'temmen' là một động từ thường, không phải là động từ tách (niet-scheidbaar werkwoord).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "De leeuwentemmer heeft de wilde leeuw getemd en nu is hij getemd."

    "Người huấn luyện sư tử đã thuần hóa con sư tử hoang dã và bây giờ nó đã được thuần hóa."

  • "De boer heeft de paarden getemd, zodat ze de ploeg zouden trekken."

    "Người nông dân đã thuần hóa những con ngựa để chúng có thể kéo cày."

  • "Hij is aan het koken wanneer ik hem bel."

    "Anh ấy đang nấu ăn khi tôi gọi cho anh ấy."

Động từ không tách
  • "De leeuwentemmer heeft de wilde leeuw getemd."

    "Người huấn luyện sư tử đã làm thuần hóa con sư tử hoang dã."

  • "De boer had de paarden getemd zodat ze de ploeg konden trekken."

    "Người nông dân đã làm thuần hóa những con ngựa để chúng có thể kéo cày."

  • "Het circus heeft olifanten getemd om trucjes te doen in de show."

    "Rạp xiếc đã làm thuần hóa những con voi để chúng thực hiện các trò diễn trong chương trình."

Thì Hiện tại đơn
  • "De leeuwentemmer heeft de wilde leeuw getemd. (getemd als voltooid deelwoord)"

    "Người huấn luyện sư tử đã thuần hóa con sư tử hoang dã. (getemd là phân từ hoàn thành)"

  • "Vroeger werd gezegd dat een vrouw getemd moest worden voor een goed huwelijk. (getemd als verleden tijd)"

    "Ngày xưa người ta nói rằng một người phụ nữ phải được thuần hóa để có một cuộc hôn nhân tốt đẹp. (getemd là quá khứ)"

  • "Ik werk elke dag. (Tegenwoordige tijd - Thì hiện tại đơn)"

    "Tôi làm việc mỗi ngày. (Thì hiện tại đơn)"

Hiện tại hoàn thành
  • "De leeuwentemmer heeft de leeuw getemd. (Voltooid deelwoord)"

    "Người huấn luyện sư tử đã thuần hóa con sư tử."

  • "Ik heb de brief al geschreven."

    "Tôi đã viết lá thư rồi."

  • "Ik weet dat hij de brief al geschreven heeft. (Bijzin: werkwoord aan het einde)"

    "Tôi biết rằng anh ấy đã viết lá thư rồi. (Mệnh đề phụ: động từ ở cuối câu)"