(Vị trí top_banner)
Hình minh họa wonen
A1
werkwoord A1 Đời sống hàng ngày, Sinh thái học, Thống kê

wonen

/ˈwoːnə(n)/
cư trú
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "wonen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Ergens verblijven, er zijn woonplaats hebben.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sinh sống ở một khu vực hoặc địa điểm nào đó.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik woon in Nederland."

    "Tôi sống ở Hà Lan."

  • "Waar woon jij?"

    "Bạn sống ở đâu?"

  • "Zij wonen in een appartement."

    "Họ sống trong một căn hộ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

verblijven(trú ngụ, ở lại) huizen(cư trú, sinh sống (thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc trang trọng hơn))

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Động từ 'wonen' nghĩa là 'sinh sống', 'cư trú'. Đây là một động từ thông dụng và cơ bản trong tiếng Hà Lan. Nó không phải là động từ tách. Khi chia ở ngôi thứ ba số ít (hij/zij/het), ta thêm '-t': hij woont, zij woont, het woont. Ở ngôi thứ nhất và thứ hai số nhiều (wij/jullie/zij), ta thêm '-en': wij wonen, jullie wonen, zij wonen.
Ví dụ: Ik woon in Amsterdam. (Tôi sống ở Amsterdam.)
Zij woont in een klein huis. (Cô ấy sống trong một ngôi nhà nhỏ.)

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) wonen
Ik wil in Amsterdam wonen.
(Tôi muốn sống ở Amsterdam.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) woon
Ik woon in Utrecht.
(Tôi sống ở Utrecht.)
Past Simple (quá khứ đơn) woonde
Ik woonde vroeger in Rotterdam.
(Trước đây tôi sống ở Rotterdam.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gewoond
Ik heb daar lang gewoond.
(Tôi đã sống ở đó lâu.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "Wij wonen in Amsterdam."

    "Chúng tôi sống ở Amsterdam."

  • "Het gezin woont al jarenlang in hetzelfde huis."

    "Gia đình này đã sống trong cùng một ngôi nhà trong nhiều năm."

  • "Ik ben aan het koken."

    "Tôi đang nấu ăn."

Động từ tách
  • "Wij wonen in Amsterdam."

    "Chúng tôi sống ở Amsterdam."

  • "Zij wonen al jaren in dat huis."

    "Họ đã sống trong ngôi nhà đó nhiều năm rồi."

  • "Mijn ouders wonen dichtbij het station."

    "Bố mẹ tôi sống gần ga tàu."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "Wij wonen in Amsterdam."

    "Chúng tôi sống ở Amsterdam."

  • "Het is fijn om hier te wonen."

    "Thật tuyệt vời khi được sống ở đây."

  • "Zij wil graag in een rustige buurt wonen."

    "Cô ấy muốn sống trong một khu phố yên tĩnh."

Động từ phản thân
  • "Wij wonen in een klein huis in Amsterdam."

    "Chúng tôi sống trong một ngôi nhà nhỏ ở Amsterdam."

  • "Zij gaat zich wassen. (Wederkerend werkwoord: zich wassen)"

    "Cô ấy sẽ tắm rửa. (Động từ phản thân: tắm rửa)"

  • "Ik weet dat hij morgen aankomt. (Bijzin, werkwoord aan het einde)"

    "Tôi biết rằng anh ấy sẽ đến vào ngày mai. (Mệnh đề phụ, động từ ở cuối câu)"

Chọn trợ động từ
  • "Wij wonen in het centrum van Amsterdam."

    "Chúng tôi sống ở trung tâm Amsterdam."

  • "Zij wil graag in een rustige buurt wonen."

    "Cô ấy muốn sống ở một khu phố yên tĩnh."

  • "Waar woon je precies?"

    "Bạn sống chính xác ở đâu?"

Thì Tương lai
  • "Wij wonen al tien jaar in Amsterdam."

    "Chúng tôi đã sống ở Amsterdam được mười năm rồi."

  • "De familie zal volgend jaar naar een groter huis verhuizen, omdat ze meer ruimte nodig hebben."

    "Gia đình sẽ chuyển đến một ngôi nhà lớn hơn vào năm tới, vì họ cần thêm không gian. (Ví dụ 'Zullen' và 'Scheidbare werkwoorden')"

  • "Ik denk dat hij morgen naar de bibliotheek gaat."

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ đến thư viện vào ngày mai. (Ví dụ 'Gaan')"