wonen
Định nghĩa "wonen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Ergens verblijven, er zijn woonplaats hebben.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sinh sống ở một khu vực hoặc địa điểm nào đó.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Ik woon in Nederland."
"Tôi sống ở Hà Lan."
"Waar woon jij?"
"Bạn sống ở đâu?"
"Zij wonen in een appartement."
"Họ sống trong một căn hộ."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Động từ 'wonen' nghĩa là 'sinh sống', 'cư trú'. Đây là một động từ thông dụng và cơ bản trong tiếng Hà Lan. Nó không phải là động từ tách. Khi chia ở ngôi thứ ba số ít (hij/zij/het), ta thêm '-t': hij woont, zij woont, het woont. Ở ngôi thứ nhất và thứ hai số nhiều (wij/jullie/zij), ta thêm '-en': wij wonen, jullie wonen, zij wonen.
Ví dụ: Ik woon in Amsterdam. (Tôi sống ở Amsterdam.)
Zij woont in een klein huis. (Cô ấy sống trong một ngôi nhà nhỏ.)
Ngữ pháp (Grammatica)
Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)
| Loại (Type) | Dạng (Vorm) | Ví dụ (Voorbeeld) |
|---|---|---|
| Infinitive (nguyên thể) | wonen | Ik wil in Amsterdam wonen. (Tôi muốn sống ở Amsterdam.) |
| Present Singular (hiện tại số ít/gốc) | woon | Ik woon in Utrecht. (Tôi sống ở Utrecht.) |
| Past Simple (quá khứ đơn) | woonde | Ik woonde vroeger in Rotterdam. (Trước đây tôi sống ở Rotterdam.) |
| Perfect Participle (quá khứ phân từ) | gewoond | Ik heb daar lang gewoond. (Tôi đã sống ở đó lâu.) |
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"Wij wonen in Amsterdam."
"Chúng tôi sống ở Amsterdam."
-
"Het gezin woont al jarenlang in hetzelfde huis."
"Gia đình này đã sống trong cùng một ngôi nhà trong nhiều năm."
-
"Ik ben aan het koken."
"Tôi đang nấu ăn."
-
"Wij wonen in Amsterdam."
"Chúng tôi sống ở Amsterdam."
-
"Zij wonen al jaren in dat huis."
"Họ đã sống trong ngôi nhà đó nhiều năm rồi."
-
"Mijn ouders wonen dichtbij het station."
"Bố mẹ tôi sống gần ga tàu."
-
"Wij wonen in Amsterdam."
"Chúng tôi sống ở Amsterdam."
-
"Het is fijn om hier te wonen."
"Thật tuyệt vời khi được sống ở đây."
-
"Zij wil graag in een rustige buurt wonen."
"Cô ấy muốn sống trong một khu phố yên tĩnh."
-
"Wij wonen in een klein huis in Amsterdam."
"Chúng tôi sống trong một ngôi nhà nhỏ ở Amsterdam."
-
"Zij gaat zich wassen. (Wederkerend werkwoord: zich wassen)"
"Cô ấy sẽ tắm rửa. (Động từ phản thân: tắm rửa)"
-
"Ik weet dat hij morgen aankomt. (Bijzin, werkwoord aan het einde)"
"Tôi biết rằng anh ấy sẽ đến vào ngày mai. (Mệnh đề phụ, động từ ở cuối câu)"
-
"Wij wonen in het centrum van Amsterdam."
"Chúng tôi sống ở trung tâm Amsterdam."
-
"Zij wil graag in een rustige buurt wonen."
"Cô ấy muốn sống ở một khu phố yên tĩnh."
-
"Waar woon je precies?"
"Bạn sống chính xác ở đâu?"
-
"Wij wonen al tien jaar in Amsterdam."
"Chúng tôi đã sống ở Amsterdam được mười năm rồi."
-
"De familie zal volgend jaar naar een groter huis verhuizen, omdat ze meer ruimte nodig hebben."
"Gia đình sẽ chuyển đến một ngôi nhà lớn hơn vào năm tới, vì họ cần thêm không gian. (Ví dụ 'Zullen' và 'Scheidbare werkwoorden')"
-
"Ik denk dat hij morgen naar de bibliotheek gaat."
"Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ đến thư viện vào ngày mai. (Ví dụ 'Gaan')"
