(Vị trí top_banner)
Hình minh họa zijn
A1
werkwoord A1 Ngữ pháp tiếng Anh

zijn

[zɛɪn]
đang làm
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "zijn" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Het werkwoord 'zijn' wordt gebruikt om de tegenwoordige en verleden tijd van de voltooid deelwoorden (enkelvoud en meervoud) te vormen. Het drukt een handeling uit die op dit moment plaatsvindt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được sử dụng để hình thành thì hiện tại tiếp diễn và quá khứ tiếp diễn, chỉ một hành động đang diễn ra.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ik ben aan het studeren."

    "Tôi đang học."

  • "Zij zijn aan het spelen."

    "Họ đang chơi."

  • "Wat ben je aan het doen?"

    "Bạn đang làm gì vậy?"

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là động từ 'to be' trong tiếng Anh, là động từ khuyết thiếu quan trọng nhất trong tiếng Hà Lan. Nó được dùng để tạo thành các thì tiếp diễn (tương tự như 'đang làm' trong tiếng Việt). Ví dụ: 'Ik ben aan het lezen' (Tôi đang đọc). Động từ này là động từ bất quy tắc và có nhiều dạng chia.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) zijn
Het is belangrijk om eerlijk te zijn.
(Điều quan trọng là phải trung thực.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) ben
Ik ben moe.
(Tôi mệt.)
Past Simple (quá khứ đơn) was
Ik was gisteren ziek.
(Tôi đã ốm hôm qua.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) geweest
Ik ben in Amsterdam geweest.
(Tôi đã từng ở Amsterdam.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "Ik ben student."

    "Tôi là sinh viên."

  • "Zij zijn naar de bioscoop gegaan."

    "Họ đã đi xem phim."

  • "Het weer is vandaag mooi."

    "Thời tiết hôm nay đẹp."

Động từ không tách
  • "Ik ben leraar Nederlands."

    "Tôi là giáo viên Tiếng Hà Lan."

  • "Wij zijn gisteren naar Amsterdam geweest."

    "Chúng tôi đã đến Amsterdam ngày hôm qua."

  • "Zij zijn erg blij met het cadeau."

    "Họ rất vui với món quà."

Hiện tại hoàn thành
  • "Ik ben een leraar."

    "Tôi là một giáo viên."

  • "Zij zijn erg blij."

    "Họ rất vui."

  • "Het boek is interessant."

    "Quyển sách thú vị."