(Vị trí top_banner)
Hình minh họa zachter
B1
bijwoord (comparatief) B1 General Usage

zachter

/ˈzɑxtər/
nhẹ nhàng hơn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "zachter" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In mindere mate streng, intens of krachtig; op een zachtere of mildere manier.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ở mức độ nhẹ hơn về mức độ nghiêm trọng, cường độ hoặc sức mạnh; một cách nhẹ nhàng hoặc mềm mỏng hơn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Zou je iets zachter kunnen praten?"

    "Bạn có thể nói nhỏ hơn một chút được không?"

  • "Hij behandelde haar zachter dan voorheen."

    "Anh ấy đối xử với cô ấy nhẹ nhàng hơn trước."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

milder(nhẹ nhàng hơn, dịu hơn) gedempter(êm dịu hơn, bớt gay gắt hơn)

Trái nghĩa

harder(mạnh hơn, gay gắt hơn)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Dạng so sánh hơn của 'zacht'.

Ngữ pháp (Grammatica)