(Vị trí top_banner)
Hình minh họa milder
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 Thời tiết, Tính cách, Mức độ

milder

/ˈmɪldər/
ôn hòa hơn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "milder" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

In vergelijking met 'mild': zachter van klimaat; minder krachtig of streng.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

So sánh hơn của 'mild': ôn hòa hơn về khí hậu; ít mạnh mẽ hoặc khắc nghiệt hơn.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Het weer is milder dan gisteren."

    "Thời tiết ôn hòa hơn so với hôm qua."

  • "De straf was milder dan verwacht."

    "Hình phạt ôn hòa hơn so với dự kiến."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

zachter(mềm mại hơn, ôn hòa hơn) gematigder(dịu hơn, ôn hòa hơn)

Trái nghĩa

strenger(khắc nghiệt hơn) heftiger(mạnh mẽ hơn)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

'Milder' là dạng so sánh hơn của 'mild'. Trong tiếng Hà Lan, khi so sánh hơn, ta thường thêm '-er' vào tính từ. Lưu ý rằng không phải tất cả các tính từ đều có thể thêm '-er', đôi khi cần dùng 'meer' (nhiều hơn) trước tính từ.

Ngữ pháp (Grammatica)