liberaal
Định nghĩa "liberaal" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Verwijzend naar of in overeenstemming met een politieke en maatschappelijke filosofie die individuele rechten, burgerlijke vrijheden en democratische waarden bevordert; ook (voor de interpretatie van wetten) ruim opgevat.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Liên quan đến hoặc biểu thị một triết lý chính trị và xã hội thúc đẩy quyền cá nhân, tự do dân sự và các giá trị dân chủ; cũng có nghĩa (đối với việc giải thích luật) được hiểu hoặc diễn giải một cách rộng rãi.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Hij heeft liberale opvattingen over de rol van de overheid."
"Ông ấy có quan điểm tự do về vai trò của chính phủ."
"De rechter gaf een liberale interpretatie van de wet."
"Thẩm phán đã đưa ra một cách giải thích luật rộng rãi."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Từ 'liberaal' trong tiếng Hà Lan là một tính từ. Nó được sử dụng để mô tả các ý tưởng, chính sách, hoặc người ủng hộ các quyền tự do cá nhân, dân chủ và cách giải thích luật một cách rộng rãi. Trong tiếng Việt, 'luật tự do' có thể được hiểu theo hai nghĩa chính, tương tự như trong định nghĩa tiếng Hà Lan. Nghĩa thứ nhất là liên quan đến triết lý chính trị ủng hộ quyền tự do cá nhân. Nghĩa thứ hai là cách diễn giải luật một cách rộng rãi. Tính từ 'liberaal' trong tiếng Hà Lan có thể bao hàm cả hai nghĩa này tùy thuộc vào ngữ cảnh.
