(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verdorven
B2
adjectief B2 Tổng quát

verdorven

/vərˈdɔr.vən/
suy đồi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verdorven" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Gedegenereerd of vervallen, vooral in morele, geestelijke of fysieke kwaliteit.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã suy thoái hoặc xuống cấp, đặc biệt về phẩm chất thể chất, tinh thần hoặc đạo đức.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De corrupte politicus werd beschuldigd van verdorven praktijken."

    "Chính trị gia tham nhũng bị buộc tội có những hành vi suy đồi."

  • "Zijn moreel was verdorven door jaren van misbruik."

    "Đạo đức của anh ta đã suy đồi sau nhiều năm bị lạm dụng."

  • "De vruchten waren verdorven en niet meer eetbaar."

    "Trái cây đã bị hư hỏng và không còn ăn được."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'verdorven' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là bị hư hỏng, suy đồi, thối rữa. Nó thường được dùng để miêu tả tình trạng đạo đức, tinh thần hoặc đôi khi là vật chất bị suy thoái. Không có mạo từ 'de' hoặc 'het' đi kèm khi làm tính từ. Số nhiều giữ nguyên là 'verdorven'.

Ngữ pháp (Grammatica)