(Vị trí top_banner)
Hình minh họa zegevieren
C1
werkwoord C1 Tổng quát

zegevieren

'zeːɣəviːrən
chiếm ưu thế
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "zegevieren" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

overwinnen, de overwinning behalen; sterker blijken dan tegenstand

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chiếm ưu thế, thắng thế, thắng lợi; chứng tỏ mạnh mẽ hơn các lực lượng đối lập; chiến thắng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De waarheid zal zegevieren."

    "Sự thật sẽ chiến thắng."

  • "Uiteindelijk zal het goede zegevieren over het kwade."

    "Cuối cùng, điều tốt sẽ chiến thắng điều xấu."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

overwinnen(chiến thắng, vượt qua) triomferen(khải hoàn, thắng lợi)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ thường, không tách được (niet-scheidbaar).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) zegevieren
Het team zal zegevieren in de finale.
(Đội sẽ chiến thắng trong trận chung kết.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) zegevier
Ik zegevier over mijn angsten.
(Tôi chiến thắng nỗi sợ hãi của mình.)
Past Simple (quá khứ đơn) zegevierde
Het leger zegevierde in de veldslag.
(Quân đội đã chiến thắng trong trận chiến.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gezegevierd
Het team heeft gezegevierd.
(Đội đã chiến thắng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "Na een lange strijd heeft het team eindelijk gezegevierd."

    "Sau một cuộc chiến dài, đội cuối cùng đã chiến thắng."

  • "De waarheid zal altijd zegevieren, hoe lang het ook duurt."

    "Sự thật sẽ luôn chiến thắng, dù có mất bao lâu."

  • "Ondanks de vele obstakels, zegevierde zijn vastberadenheid over de tegenslagen."

    "Mặc dù có nhiều trở ngại, sự quyết tâm của anh ấy đã chiến thắng nghịch cảnh."

Động từ tách
  • "Het team hoopte te zegevieren in de finale, maar helaas verloren ze."

    "Đội hy vọng sẽ chiến thắng trong trận chung kết, nhưng tiếc là họ đã thua."

  • "De wetenschap zal uiteindelijk zegevieren over de ziekte."

    "Khoa học cuối cùng sẽ chiến thắng bệnh tật."

  • "Ik ruim de kamer op. Ik ruim de kamer morgen op, omdat ik nu geen tijd heb."

    "Tôi dọn dẹp phòng. Tôi sẽ dọn dẹp phòng vào ngày mai, vì bây giờ tôi không có thời gian."

Quá khứ hoàn thành
  • "Het team zegevierde ondanks de zware tegenstand."

    "Đội đã chiến thắng mặc dù gặp phải sự phản đối gay gắt."

  • "Nadat hij de marathon had gelopen, voelde hij zich uitgeput."

    "Sau khi chạy marathon xong, anh ấy cảm thấy kiệt sức."

  • "Gisteren heb ik de vuilnis buiten gezet."

    "Hôm qua tôi đã mang rác ra ngoài."

Thì Tương lai
  • "Het team zegevierde ondanks de zware tegenstand."

    "Đội đã chiến thắng mặc dù có sự phản kháng gay gắt."

  • "Zij zullen volgend jaar naar Nederland gaan verhuizen."

    "Họ sẽ chuyển đến Hà Lan vào năm tới."

  • "Ik denk dat hij morgen zal terugkomen."

    "Tôi nghĩ rằng anh ấy sẽ quay lại vào ngày mai."