zegevierend
/zeːɣəˈviːrənt/
ngày thắng lợi
Trung cao cấp (B2)
Định nghĩa "zegevierend" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
Een overwinning behaald hebbend; succesvol.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã chiến thắng trong một trận chiến hoặc cuộc thi; thắng lợi.
Ví dụ (Voorbeelden)
"Het zegevierende team werd luid toegejuicht."
"Đội chiến thắng đã được hoan nghênh nhiệt liệt."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Tính từ 'zegevierend' thường được sử dụng để mô tả một người, một đội, hoặc một quốc gia đã chiến thắng. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa thông thường.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
So sánh Tính từ
-
"Na een zware wedstrijd kwam het team zegevierend uit de strijd, met de gouden beker in hun handen."
"Sau một trận đấu khó khăn, đội đã chiến thắng, với chiếc cúp vàng trên tay."
-
"De nieuwe auto is sneller dan de oude auto, maar de sportwagen is het snelst."
"Chiếc xe mới nhanh hơn chiếc xe cũ, nhưng xe thể thao là nhanh nhất."
-
"Omdat het morgen mooi weer wordt, gaan we een wandeling maken in het bos."
"Bởi vì ngày mai thời tiết đẹp, chúng ta sẽ đi dạo trong rừng."
