(Vị trí top_banner)
Hình minh họa triomfantelijk
C1
bijvoeglijk naamwoord C1 Âm nhạc, Cảm xúc

triomfantelijk

/tri.ɔmˈfɑntələk/
bài hát khải hoàn
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "triomfantelijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Getuigend van of verband houdend met een triomf; een gevoel van overwinning uitdrukkend.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Chiến thắng, khải hoàn, hân hoan chiến thắng.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "De triomfantelijke intocht van de helden."

    "Cuộc diễu hành khải hoàn của những người hùng."

  • "Een triomfantelijke glimlach verscheen op zijn gezicht."

    "Một nụ cười chiến thắng nở trên khuôn mặt anh ấy."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Tính từ này thường dùng để mô tả không khí, cảm xúc hoặc sự kiện liên quan đến chiến thắng.

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Biến cách tính từ đuôi -e
  • "De atleet stak zijn armen triomfantelijk in de lucht na het winnen van de race."

    "Vận động viên giơ hai tay lên trời một cách đắc thắng sau khi thắng cuộc đua."

  • "Het grote huis staat aan de rand van het dorp."

    "Ngôi nhà lớn nằm ở rìa làng."

  • "Ik ruim elke dag mijn kamer op."

    "Tôi dọn dẹp phòng của tôi mỗi ngày."