(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gebruikelijk
B1
bijwoord B1 General

gebruikelijk

/ɣəˈbrœykələk/
theo thông lệ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "gebruikelijk" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Volgens de gebruikelijke manier van doen of geloven; zoals men gewoonlijk doet of gelooft.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách dựa trên hoặc tuân theo những gì thường được làm hoặc tin tưởng; theo tập quán, theo lẽ thường, theo thông lệ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij betaalde de rekening, zoals gebruikelijk."

    "Anh ấy đã thanh toán hóa đơn, như thường lệ."

  • "We ontmoeten elkaar elke dinsdag, dat is gebruikelijk."

    "Chúng tôi gặp nhau vào mỗi thứ Ba, đó là điều thông thường."

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'gebruikelijk' trong tiếng Hà Lan thường được sử dụng như một trạng từ hoặc tính từ. Khi dùng như trạng từ, nó có nghĩa là 'theo thói quen', 'thông thường', tương tự như 'theo thông lệ' trong tiếng Việt. Ví dụ: 'Hij deed het gebruikelijk.' (Anh ấy đã làm điều đó như thường lệ). Khi dùng như tính từ, nó mô tả một cái gì đó là phổ biến hoặc thông thường. Lưu ý cách dùng này hơi khác với tiếng Việt, nơi 'theo thông lệ' thường là một cụm trạng từ.

Ngữ pháp (Grammatica)