(Vị trí top_banner)
Hình minh họa zelfverzekerd
B1
bijvoeglijk naamwoord B1 General English

zelfverzekerd

/ˈzɛlf.vərˌzeː.kərt/
bạn nên tự tin
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "zelfverzekerd" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Vol vertrouwen in zichzelf en eigen kunnen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cảm thấy hoặc thể hiện sự tự tin vào bản thân, khả năng hoặc phẩm chất của mình.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze is een zelfverzekerde jonge vrouw."

    "Cô ấy là một phụ nữ trẻ tự tin."

  • "Je moet zelfverzekerd overkomen tijdens het sollicitatiegesprek."

    "Bạn nên tỏ ra tự tin trong cuộc phỏng vấn xin việc."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

vertrouwen in zichzelf hebbend(Có lòng tin vào bản thân) zelfbewust(Tự nhận thức)

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Không có ghi chú đặc biệt.

Ngữ pháp (Grammatica)