(Vị trí top_banner)
Hình minh họa verlegen
B1
adjectief B1 Tính cách/Cảm xúc

verlegen

/vərˈxeːlə(n)/
e lệ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "verlegen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Gênant, verlegen, schuchter zijn; niet op je gemak voelen in sociale situaties.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ngại ngùng thu hút sự chú ý đến bản thân; rụt rè; nhút nhát.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij werd verlegen toen ze hem complimenteerde."

    "Anh ấy trở nên e lệ khi cô ấy khen anh ấy."

  • "Het kind is nog een beetje verlegen bij vreemden."

    "Đứa trẻ vẫn còn hơi nhút nhát với người lạ."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Từ 'verlegen' trong tiếng Hà Lan có nghĩa là 'e lệ', 'ngại ngùng', 'rụt rè'. Nó diễn tả trạng thái cảm thấy không thoải mái hoặc hơi bối rối khi thu hút sự chú ý, đặc biệt trong các tình huống xã hội. Giống như trong tiếng Việt, 'verlegen' thường dùng để mô tả tính cách hoặc cảm xúc nhất thời.

Ngữ pháp (Grammatica)