(Vị trí top_banner)
Hình minh họa zich afkeren van
B1
wederkerend werkwoord B1 Xã hội, Quan hệ cá nhân, Chính trị

zich afkeren van

[zɪx ˈɑfˌkeːrə(n) vɑn]
quay lưng lại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "zich afkeren van" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zich van iets of iemand afwenden, zodat men het gezicht niet meer ziet; de rug toekeren. Ook in figuurlijke zin: zich van iets afwenden, het laten varen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quay lưng lại, phản bội, chống lại ai đó hoặc điều gì đó mà trước đây mình ủng hộ.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze keerde zich van haar principes af toen het moeilijk werd."

    "Cô ấy đã quay lưng lại với những nguyên tắc của mình khi mọi thứ trở nên khó khăn."

  • "Hij heeft zich van het politieke leven afgekeerd."

    "Anh ấy đã quay lưng lại với đời sống chính trị."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

de rug toekeren(quay lưng lại) afvallen van(phản bội, bỏ rơi)

Trái nghĩa

zich toewenden naar(hướng về, quay lại với) steunen(ủng hộ)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ phản thân (wederkerend werkwoord), luôn đi kèm với 'zich'. Động từ này có nghĩa là quay lưng lại, từ bỏ, hoặc phản bội ai đó/điều gì đó. Nó thường đi kèm với giới từ 'van'. Ví dụ: 'Hij keerde zich van zijn vrienden af.' (Anh ấy quay lưng lại với bạn bè của mình.)

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "De jongen keerde zich af van het geweld op televisie, omdat hij er misselijk van werd. (Werkwoord: zich afkeren van)"

    "Cậu bé quay lưng lại với bạo lực trên truyền hình vì cậu cảm thấy khó chịu."

  • "Het is belangrijk om eerlijk te zijn. (Te + Infinitief)"

    "Điều quan trọng là phải trung thực."

  • "Hij beloofde mij op te bellen. (Scheidbare werkwoorden: opbellen; Bijzin: động từ cuối câu)"

    "Anh ấy đã hứa sẽ gọi cho tôi."

Thì Tương lai
  • "De jongen keerde zich af van het conflict omdat hij geen ruzie wilde."

    "Cậu bé quay lưng lại với cuộc xung đột vì cậu ấy không muốn cãi nhau."

  • "Veel mensen keren zich af van de politiek omdat ze teleurgesteld zijn in de beloften."

    "Nhiều người quay lưng lại với chính trị vì họ thất vọng về những lời hứa."

  • "Ik zal morgen naar de markt gaan, als het mooi weer is."

    "Tôi sẽ đi chợ vào ngày mai, nếu thời tiết đẹp."