zich maximaal inspannen
Định nghĩa "zich maximaal inspannen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
zich volledig geven om iets te bereiken of te doen; al het mogelijke doen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cố gắng hết sức mình; nỗ lực hết khả năng.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De atleet spant zich maximaal in om de finishlijn te bereiken."
"Vận động viên đó cố gắng hết sức để về đích."
"Ze spant zich maximaal in om haar examen te halen."
"Cô ấy nỗ lực hết khả năng để vượt qua kỳ thi."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ phản thân (wederkerend werkwoord). Trong tiếng Hà Lan, động từ phản thân yêu cầu sử dụng đại từ phản thân ('me', 'je', 'zich', 'ons', 'jullie', 'zich') đi kèm với động từ. Đại từ này sẽ thay đổi tùy thuộc vào chủ ngữ. 'Zich' được dùng cho ngôi thứ ba số ít (hij, zij, het) và số nhiều (zij). Cách chia động từ này theo thì:Hiện tại: ik span me maximaal in, jij spant je maximaal in, hij/zij/het spant zich maximaal in, wij spannen ons maximaal in, jullie spannen je maximaal in, zij spannen zich maximaal in. Quá khứ: ik spande me maximaal in, ... Trong trường hợp này, 'zich' đi với ngôi thứ ba số ít hoặc số nhiều. Ví dụ: Hij spant zich maximaal in voor zijn studie. (Anh ấy cố gắng hết sức cho việc học của mình).
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De atleet spant zich maximaal in om de gouden medaille te winnen."
"Vận động viên nỗ lực hết mình để giành huy chương vàng."
-
"Zij spant zich maximaal in om haar deadlines te halen, zelfs als dat betekent dat ze 's avonds laat moet doorwerken."
"Cô ấy nỗ lực hết mình để hoàn thành thời hạn, ngay cả khi điều đó có nghĩa là cô ấy phải làm việc muộn vào buổi tối."
-
"Hij zal zich maximaal moeten inspannen om die promotie te krijgen."
"Anh ấy sẽ phải nỗ lực hết mình để có được sự thăng chức đó."
-
"Hij moet zich maximaal inspannen om zijn examens te halen."
"Anh ấy phải nỗ lực tối đa để vượt qua các kỳ thi của mình."
-
"Het team heeft zich maximaal ingespannen, maar het was niet genoeg om te winnen."
"Đội đã nỗ lực tối đa, nhưng vẫn không đủ để giành chiến thắng."
-
"Zij gaat zich maximaal inspannen tijdens de marathon om haar persoonlijke record te verbreken."
"Cô ấy sẽ nỗ lực tối đa trong suốt cuộc thi marathon để phá kỷ lục cá nhân của mình."
-
"Hij moet zich maximaal inspannen om de wedstrijd te winnen."
"Anh ấy phải nỗ lực tối đa để giành chiến thắng trong trận đấu."
-
"Zij spant zich maximaal in om haar doelen te bereiken, want ze wil succesvol zijn."
"Cô ấy nỗ lực tối đa để đạt được mục tiêu của mình, vì cô ấy muốn thành công."
-
"Het team moet zich maximaal inspannen, wil het de finale halen."
"Đội phải nỗ lực tối đa thì mới có thể lọt vào trận chung kết."
-
"De atleet moest zich maximaal inspannen om de gouden medaille te winnen."
"Vận động viên phải nỗ lực hết mình để giành huy chương vàng."
-
"Zij zal zich maximaal inspannen om haar examen te halen, omdat ze heel graag wil slagen."
"Cô ấy sẽ nỗ lực hết mình để vượt qua kỳ thi của mình, vì cô ấy rất muốn thành công."
-
"Ik ga volgend jaar Nederlands studeren en ik zal me maximaal inspannen om de taal snel te leren."
"Tôi sẽ học tiếng Hà Lan vào năm tới và tôi sẽ nỗ lực hết mình để học ngôn ngữ này một cách nhanh chóng."
