zich verstoppen
Định nghĩa "zich verstoppen" (Betekenis)
Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)
zorgen dat je niet gezien of gevonden kunt worden
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ẩn mình, trốn tránh; đi vào chỗ ẩn náu.
Ví dụ (Voorbeelden)
"De kinderen verstoppen zich in de tuin."
"Bọn trẻ trốn mình trong vườn."
"Hij probeerde zich te verstoppen achter de boom."
"Anh ấy cố gắng trốn mình sau cái cây."
Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ghi chú sử dụng (Gebruik)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan
Đây là một động từ phản thân, nghĩa là nó luôn đi kèm với đại từ phản thân 'zich'. Trong tiếng Hà Lan, động từ phản thân thường diễn tả hành động mà chủ ngữ tác động lên chính bản thân mình.
Ngữ pháp (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)
-
"De kinderen verstoppen zich in de tuin, omdat ze verstoppertje spelen."
"Những đứa trẻ trốn trong vườn vì chúng đang chơi trốn tìm."
-
"Het kleine meisje probeert zich achter de grote boom te verstoppen."
"Cô bé cố gắng trốn sau cái cây lớn."
-
"Je kunt je niet voor de waarheid verstoppen."
"Bạn không thể trốn tránh sự thật."
-
"De kinderen vinden het leuk om zich in de tuin te verstoppen."
"Bọn trẻ thích trốn tìm trong vườn."
-
"Het kleine meisje probeerde zich achter de gordijnen te verstoppen, maar haar voeten waren zichtbaar."
"Cô bé cố gắng trốn sau rèm cửa, nhưng chân cô bé vẫn bị lộ."
-
"De dief probeerde zich voor de politie te verstoppen, maar hij werd uiteindelijk gevonden."
"Tên trộm cố gắng trốn tránh cảnh sát, nhưng cuối cùng hắn đã bị tìm thấy."
-
"De kinderen gingen zich in de tuin verstoppen."
"Bọn trẻ đi trốn trong vườn."
-
"Het kleine meisje probeerde zich achter de bank te verstoppen, maar haar voeten waren nog zichtbaar."
"Cô bé cố gắng trốn sau chiếc ghế sofa, nhưng chân cô bé vẫn còn lộ ra."
-
"Hij wilde zich voor de problemen verstoppen, maar dat is geen oplossing."
"Anh ấy muốn trốn tránh các vấn đề, nhưng đó không phải là giải pháp."
-
"De kinderen verstoppen zich in de tuin."
"Những đứa trẻ trốn trong vườn."
-
"Het kleine meisje probeert zich achter de bank te verstoppen."
"Cô bé cố gắng trốn sau ghế sofa."
-
"Waarom moet je je altijd verstoppen als ik je roep?"
"Tại sao con luôn phải trốn khi mẹ gọi?"
-
"De kinderen verstoppen zich in de tuin."
"Những đứa trẻ trốn trong vườn."
-
"Zij kan zich goed verstoppen achter die grote boom."
"Cô ấy có thể trốn rất kỹ sau cái cây lớn đó."
-
"Waarom moet jij je altijd verstoppen als er bezoek komt?"
"Tại sao bạn luôn phải trốn khi có khách đến?"
-
"De kinderen proberen zich altijd te verstoppen als ik binnenkom."
"Lũ trẻ luôn cố gắng trốn khi tôi bước vào."
-
"Het is een leuk spel om je te verstoppen in het bos, maar pas op dat je niet verdwaalt!"
"Trốn trong rừng là một trò chơi thú vị, nhưng hãy cẩn thận đừng để bị lạc!"
-
"Zij zullen volgend jaar naar Nederland gaan verhuizen, omdat ze daar een baan hebben gevonden."
"Họ sẽ chuyển đến Hà Lan vào năm tới, vì họ đã tìm được một công việc ở đó."
