(Vị trí top_banner)
Hình minh họa schuilen
A2
werkwoord A2 Quân sự, An toàn

schuilen

[ˈsxœylə(n)]
tìm chỗ ẩn nấp
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "schuilen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zich (meestal tijdelijk) ergens terugtrekken of verbergen om aan gevaar, ongemak of tocht te ontkomen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tìm một nơi an toàn khỏi nguy hiểm, đặc biệt là khỏi bị tấn công.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "We moesten onder een boom schuilen voor de stortbui."

    "Chúng tôi phải trú dưới gốc cây để tránh cơn mưa như trút nước."

  • "De dieren schuilden in hun hol voor de jager."

    "Những con vật trốn trong hang của chúng để tránh kẻ săn mồi."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

tevoorschijn komen(lộ ra, xuất hiện) zich tonen(hiện ra, tỏ ra)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ chỉ hành động. Nghĩa chính là 'trú ẩn', 'trốn tránh' khỏi nguy hiểm hoặc thời tiết xấu. Nó thường được dùng với giới từ 'voor' (trốn khỏi cái gì). Ví dụ: 'schuilen voor de regen' (trú mưa), 'schuilen voor de vijand' (trốn khỏi kẻ thù).

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) schuilen
We moeten schuilen voor de regen.
(Chúng ta cần trú ẩn khỏi cơn mưa.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) schuil
Ik schuil onder de paraplu.
(Tôi trú dưới ô.)
Past Simple (quá khứ đơn) schuilde
Hij schuilde achter een boom.
(Anh ấy trốn sau một cái cây.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) geschuild
We hebben geschuild in een bushokje.
(Chúng tôi đã trú ẩn trong một trạm xe buýt.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Thì Tiếp diễn
  • "We schuilen voor de regen onder de luifel."

    "Chúng tôi trú mưa dưới mái hiên."

  • "De dieren schuilen in het bos tijdens de storm."

    "Các con vật trú ẩn trong rừng trong cơn bão."

  • "Hij is aan het studeren voor zijn examen."

    "Anh ấy đang học cho kỳ thi của mình."

Động từ khuyết thiếu
  • "Tijdens de storm moesten de wandelaars schuilen onder een grote boom."

    "Trong cơn bão, những người đi bộ phải trú ẩn dưới một cái cây lớn."

  • "Ik wil graag Nederlands leren, omdat ik in Nederland wil studeren. (V2-regel in de hoofdzin; 'wil' is het modale werkwoord en staat op de tweede positie)"

    "Tôi muốn học tiếng Hà Lan, vì tôi muốn học ở Hà Lan. (Quy tắc V2 trong mệnh đề chính; 'wil' là động từ khuyết thiếu và đứng ở vị trí thứ hai)"

  • "Hij zegt dat hij Nederlands wil leren. (Bijzin: 'wil' staat aan het einde van de zin)."

    "Anh ấy nói rằng anh ấy muốn học tiếng Hà Lan. (Mệnh đề phụ: 'wil' ở cuối câu)."

Chọn trợ động từ
  • "De wandelaars schuilden onder de grote boom voor de plotselinge regen."

    "Những người đi bộ đường dài trú dưới gốc cây lớn để tránh cơn mưa bất chợt."

  • "Hij is naar de winkel gegaan om brood te kopen. (Zijn)"

    "Anh ấy đã đi đến cửa hàng để mua bánh mì."

  • "Wij hebben gisteren een interessante film gezien. (Hebben)"

    "Hôm qua chúng tôi đã xem một bộ phim thú vị."