(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tevoorschijn komen
B1
werkwoord (scheidbaar) B1 Giao tiếp hàng ngày

tevoorschijn komen

/təˈvoːrʃɛin ˌkoːmə(n)/
lộ diện
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "tevoorschijn komen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Zichtbaar of bekend worden na een periode van verborgen of inactief te zijn geweest.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Xuất hiện hoặc lộ diện sau một thời gian ẩn náu, che giấu hoặc không hoạt động.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Na jaren van stilte kwam de kunstenaar weer tevoorschijn met een nieuwe tentoonstelling."

    "Sau nhiều năm im lặng, người nghệ sĩ lại lộ diện với một triển lãm mới."

  • "De zon kwam tevoorschijn achter de wolken."

    "Mặt trời ló dạng sau những đám mây."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ tách (scheidbaar werkwoord). Phần 'tevoorschijn' có thể tách ra và đứng cuối câu trong một số thì và cấu trúc câu. Ví dụ: 'Hij komt plotseling tevoorschijn.' (Anh ấy đột ngột xuất hiện).

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ không tách
  • "Na maanden van stilte kwam de waarheid eindelijk tevoorschijn."

    "Sau nhiều tháng im lặng, sự thật cuối cùng cũng lộ diện."

  • "Toen de zon door de wolken brak, kwam een prachtige regenboog tevoorschijn."

    "Khi mặt trời xuyên qua những đám mây, một cầu vồng tuyệt đẹp hiện ra."

  • "De oude foto's kwamen tevoorschijn tijdens het opruimen van de zolder."

    "Những bức ảnh cũ xuất hiện khi dọn dẹp gác mái."

Động từ tách
  • "Na de lange winter kwam de zon eindelijk tevoorschijn."

    "Sau một mùa đông dài, mặt trời cuối cùng cũng ló dạng."

  • "Het bewijs kwam tevoorschijn tijdens het onderzoek."

    "Bằng chứng đã xuất hiện trong quá trình điều tra."

  • "Plotseling kwam er een nieuw talent tevoorschijn in de muziekwereld."

    "Đột nhiên, một tài năng mới nổi lên trong giới âm nhạc."

Cấu trúc Te + Nguyên thể
  • "Na de lange winter komt de zon eindelijk weer tevoorschijn."

    "Sau một mùa đông dài, mặt trời cuối cùng cũng xuất hiện trở lại."

  • "Het is belangrijk om de waarheid te vertellen."

    "Điều quan trọng là phải nói sự thật."

  • "Ik beloof je dat ik je morgen zal opbellen, nadat ik mijn huiswerk heb afgemaakt."

    "Tôi hứa với bạn rằng tôi sẽ gọi cho bạn vào ngày mai, sau khi tôi đã làm xong bài tập về nhà của mình."

Hiện tại hoàn thành
  • "Na de lange winter kwam de zon eindelijk tevoorschijn."

    "Sau mùa đông dài, cuối cùng mặt trời cũng xuất hiện."

  • "Het bewijs kwam tevoorschijn tijdens het onderzoek."

    "Bằng chứng đã xuất hiện trong quá trình điều tra."

  • "Zij is plotseling tevoorschijn gekomen na jarenlang in het buitenland te hebben gewoond."

    "Cô ấy đột nhiên xuất hiện sau nhiều năm sống ở nước ngoài."

Quá khứ hoàn thành
  • "Na de lange winter komt de zon eindelijk weer tevoorschijn."

    "Sau mùa đông dài, cuối cùng mặt trời lại xuất hiện."

  • "Het bewijs kwam tevoorschijn tijdens het onderzoek."

    "Bằng chứng đã xuất hiện trong quá trình điều tra."

  • "De verborgen waarheid was eindelijk tevoorschijn gekomen."

    "Sự thật ẩn giấu cuối cùng cũng đã được phơi bày."

Động từ phản thân
  • "Na de lange winter kwam de zon eindelijk tevoorschijn."

    "Sau mùa đông dài, cuối cùng mặt trời cũng xuất hiện."

  • "De waarheid zal uiteindelijk tevoorschijn komen."

    "Sự thật cuối cùng sẽ lộ ra."

  • "Het verloren document kwam plotseling tevoorschijn onder een stapel papieren."

    "Tài liệu bị mất đột nhiên xuất hiện dưới một chồng giấy tờ."