(Vị trí top_banner)
Hình minh họa je uiterste best doen
A2
werkwoordelijke uitdrukking A2 Giao tiếp hàng ngày

je uiterste best doen

/jə u̯ uyt ˈɛr ste ˈbɛst ˈdun/
Cố gắng hết sức
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "je uiterste best doen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

zich volledig inspannen om iets te bereiken; harder werken dan normaal; meer doen dan verwacht.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cố gắng hết sức để làm điều gì đó; chịu khó hơn bình thường; làm nhiều hơn những gì được mong đợi.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Hij deed zijn uiterste best om de wedstrijd te winnen."

    "Anh ấy đã cố gắng hết sức để giành chiến thắng trong trận đấu."

  • "We moeten ons uiterste best doen om dit project op tijd af te ronden."

    "Chúng ta phải nỗ lực hết mình để hoàn thành dự án này đúng hạn."

  • "Zij doet haar uiterste best om aan alle verwachtingen te voldoen."

    "Cô ấy đang cố gắng hết sức để đáp ứng mọi kỳ vọng."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Đồng nghĩa

alles geven(cống hiến hết mình, dốc hết sức) zich te pletter werken(làm việc cật lực, làm việc đến kiệt sức) zich volledig inspannen(cố gắng hết sức mình, dốc toàn lực)

Trái nghĩa

opgeven(từ bỏ) een kantje op lopen(làm cho có, làm sơ sài)

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một cụm động từ (werkwoordelijke uitdrukking) trong tiếng Hà Lan, có nghĩa là 'cố gắng hết sức', 'nỗ lực hết mình'. Nó bao gồm động từ 'doen' (làm) và cụm danh từ 'je uiterste best' (sự cố gắng hết sức của bạn). Cụm này không tách rời. Ví dụ: 'Ik ga mijn uiterste best doen om de cursus te halen.' (Tôi sẽ cố gắng hết sức để hoàn thành khóa học.)

Ngữ pháp (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Động từ khuyết thiếu
  • "Je moet je uiterste best doen om het examen te halen."

    "Bạn phải cố gắng hết sức để vượt qua kỳ thi."

  • "Het is belangrijk dat de studenten hun uiterste best doen tijdens de stage."

    "Điều quan trọng là các sinh viên phải nỗ lực hết mình trong quá trình thực tập."

  • "Zij zal haar uiterste best doen om de deadline te halen, zelfs als ze de hele nacht moet doorwerken."

    "Cô ấy sẽ cố gắng hết sức để đáp ứng thời hạn, ngay cả khi cô ấy phải làm việc suốt đêm."

Quá khứ đơn
  • "Je moet je uiterste best doen om dit examen te halen."

    "Bạn phải cố gắng hết sức để vượt qua kỳ thi này."

  • "Het team heeft zijn uiterste best gedaan, maar helaas verloren."

    "Đội đã cố gắng hết sức, nhưng tiếc là đã thua."

  • "Ik zal mijn uiterste best doen om je te helpen met je project."

    "Tôi sẽ cố gắng hết sức để giúp bạn với dự án của bạn."

Động từ phản thân
  • "Je moet je uiterste best doen om de deadline te halen, anders krijg je een slechte beoordeling."

    "Bạn phải cố gắng hết sức để hoàn thành thời hạn, nếu không bạn sẽ nhận được một đánh giá tồi."

  • "De studenten moeten hun uiterste best doen voor het examen Nederlands, omdat het erg moeilijk is."

    "Sinh viên phải cố gắng hết sức cho kỳ thi tiếng Hà Lan, bởi vì nó rất khó."

  • "Zelfs als het moeilijk is, moet je je uiterste best doen om positief te blijven en door te zetten."

    "Ngay cả khi khó khăn, bạn phải cố gắng hết sức để giữ thái độ tích cực và tiếp tục."