(Vị trí top_banner)
Hình minh họa zingen
A1
werkwoord A1 Âm nhạc, Ngôn ngữ học

zingen

/ˈzɪŋən/
hát
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa "zingen" (Betekenis)

Định nghĩa (Tiếng Hà Lan)

Muziek ten gehore brengen met de stem.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hát, tạo ra âm thanh âm nhạc bằng giọng nói.

Ví dụ (Voorbeelden)

  • "Ze zingt een lied."

    "Cô ấy hát một bài hát."

  • "Hij kan prachtig zingen."

    "Anh ấy có thể hát rất hay."

Đồng nghĩa (Synoniemen) & Trái nghĩa (Antoniemen)

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Ghi chú sử dụng (Gebruik)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Hà Lan

Đây là một động từ thường gặp, có nghĩa là 'hát'. Động từ này không phải là động từ tách.

Ngữ pháp (Grammatica)

Động từ (Werkwoord)

Các dạng chia động từ (Werkwoordsvormen)

Loại (Type)Dạng (Vorm)Ví dụ (Voorbeeld)
Infinitive (nguyên thể) zingen
Wij vinden het leuk om te zingen.
(Chúng tôi thích hát.)
Present Singular (hiện tại số ít/gốc) zing
Ik zing in een koor.
(Tôi hát trong một dàn hợp xướng.)
Past Simple (quá khứ đơn) zong
Hij zong een prachtig lied.
(Anh ấy đã hát một bài hát tuyệt vời.)
Perfect Participle (quá khứ phân từ) gezongen
Zij heeft een lied gezongen.
(Cô ấy đã hát một bài hát.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc (Context & Structuur)

Quá khứ đơn
  • "1. Elke zondag zingen de kinderen in het koor. (Zingen - Muziek ten gehore brengen met de stem)"

    "1. Mỗi chủ nhật, bọn trẻ hát trong dàn hợp xướng. (Zingen - Hát nhạc bằng giọng hát)"

  • "2. Gisteren zong zij een prachtig lied tijdens de voorstelling. (Onvoltooid Verleden)"

    "2. Hôm qua cô ấy đã hát một bài hát tuyệt vời trong buổi biểu diễn. (Quá khứ đơn)"

  • "3. Omdat hij veel oefende, zong hij steeds beter. (Bijzin & Onvoltooid Verleden, Động từ xuống cuối nếu là mệnh đề phụ; hoofdzin V2-regel)"

    "3. Vì anh ấy luyện tập nhiều, anh ấy hát ngày càng hay hơn. (Mệnh đề phụ và Quá khứ đơn, Động từ xuống cuối nếu là mệnh đề phụ; mệnh đề chính quy tắc V2)"

Hiện tại hoàn thành
  • "De kinderen zingen een vrolijk lied in de klas."

    "Những đứa trẻ hát một bài hát vui vẻ trong lớp."

  • "Wij hebben gisteren samen gezongen tijdens het feest."

    "Hôm qua chúng tôi đã cùng nhau hát trong bữa tiệc."

  • "Zij zingt altijd onder de douche."

    "Cô ấy luôn hát trong khi tắm."