(Vị trí top_banner)
Hình minh họa abastado
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Kinh tế, Xã hội

abastado

[ɐ.bɐʃˈta.du]
lối sống giàu có
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "abastado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem muitos bens; rico, opulento.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có rất nhiều tiền; giàu có, sung túc.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele tem um estilo de vida abastado, está sempre a viajar e a comprar coisas caras."

    "Anh ấy có một lối sống giàu có, luôn đi du lịch và mua những thứ đắt tiền."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực, dạng giống cái là 'abastada'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) abastados
Os abastados daquela cidade costumam ter várias propriedades.
(Những người giàu có ở thành phố đó thường sở hữu nhiều tài sản.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) abastadinho
Ele é um tipo abastadinho, nunca lhe faltou nada.
(Anh ấy là một người khá giả, chưa bao giờ thiếu thốn gì.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O meu vizinho abastado está sempre a exibir o seu novo carro desportivo."
    Người hàng xóm giàu có của tôi luôn khoe chiếc xe thể thao mới của anh ấy.
    Sử dụng 'meu' (của tôi) để chỉ sự sở hữu. 'Estar a exibir' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Seu' là của anh ấy.
  • "Tu és abastado, mas a tua generosidade é ainda mais impressionante. Dá-me um pouco do teu dinheiro, por favor!"
    Bạn giàu có, nhưng sự hào phóng của bạn còn ấn tượng hơn nữa. Cho tôi một ít tiền của bạn đi!
    Sử dụng 'teu' (của bạn) tương ứng với ngôi 'tu'. 'Dá-me' (cho tôi) tuân theo quy tắc enclisis khi bắt đầu câu. Chia động từ 'ser' ở ngôi 'tu': 'és'.
  • "A casa daquele homem abastado é enorme; a sua fortuna deve ser imensa. Ele está a gastar a sua fortuna em coisas desnecessárias."
    Ngôi nhà của người đàn ông giàu có đó rất lớn; tài sản của ông ấy chắc hẳn rất lớn. Ông ấy đang tiêu tài sản của mình vào những thứ không cần thiết.
    Sử dụng 'sua' (của anh ấy/ông ấy) để chỉ sự sở hữu, ngôi thứ ba số ít. 'Está a gastar' thể hiện hành động đang diễn ra (continuous aspect).
(Vị trí vocab_tab4_inline)