(Vị trí top_banner)
Hình minh họa opulento
B2
Adjetivo (Masculino) B2 Kinh tế - Xã hội

opulento

/ɔpuˈlẽtu/
lối sống giàu sang
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "opulento" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que demonstra ou denota grande riqueza; luxuoso.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có rất nhiều tiền hoặc tài sản; giàu có.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele tem um estilo de vida opulento, está sempre a viajar e a comprar coisas caras."

    "Anh ấy có một lối sống giàu sang, luôn đi du lịch và mua sắm những thứ đắt tiền."

  • "A decoração do palácio era opulenta, com móveis antigos e obras de arte valiosas."

    "Sự trang trí của cung điện rất xa hoa, với đồ nội thất cổ và các tác phẩm nghệ thuật có giá trị."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có thể thay đổi theo giống và số: opulenta (giống cái), opulentos (số nhiều giống đực), opulentas (số nhiều giống cái).

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) opulentos
Os palácios eram opulentos e cheios de história.
(Những cung điện tráng lệ và đầy ắp lịch sử.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) opulentinho
Um cantinho opulentinho no meio da cidade.
(Một góc nhỏ xa hoa ở giữa thành phố.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para eles viverem num palácio tão opulento, é preciso terem muito dinheiro."
    Để họ có thể sống trong một cung điện xa hoa như vậy, họ cần phải có rất nhiều tiền.
    Trong câu này, 'viverem' và 'terem' là dạng 'Infinitivo Pessoal' (động từ nguyên thể chia ngôi) của 'viver' và 'ter', được chia cho ngôi thứ 3 số nhiều (eles/họ). Ngữ pháp này thường được dùng sau giới từ (như 'para') khi chủ ngữ của động từ nguyên thể khác với chủ ngữ của mệnh đề chính.
  • "Apesar de teres um estilo de vida opulento, não me pareces feliz."
    Mặc dù bạn (cách nói thân mật) có một lối sống xa hoa, nhưng tôi thấy bạn có vẻ không hạnh phúc.
    'Teres' là 'Infinitivo Pessoal' của động từ 'ter', được chia cho ngôi thứ 2 số ít thân mật (tu). Cấu trúc này rất phổ biến sau các cụm từ như 'apesar de' (mặc dù). Vị trí đại từ 'me' đứng trước động từ ('me pareces') là do có từ phủ định 'não' đứng trước.
  • "O empresário organizou um jantar opulento para os seus sócios o conhecerem melhor."
    Vị doanh nhân đã tổ chức một bữa tối thịnh soạn để các đối tác của ông ấy hiểu rõ hơn về ông.
    'Conhecerem' là 'Infinitivo Pessoal' của 'conhecer', được chia cho ngôi thứ 3 số nhiều ('os seus sócios' - các đối tác của ông ấy). Đại từ 'o' (ông ấy) được đặt trước động từ ('o conhecerem') theo quy tắc Proclisis, là vị trí phổ biến trong mệnh đề phụ mục đích bắt đầu bằng 'para'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)