pobre
[ˈpɔbɾ(ɨ)]
nghèo
Iniciante (A1)
Significado "pobre" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que ou quem tem poucos bens ou rendimentos; que ou quem vive com dificuldades financeiras.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Thiếu tiền để sống theo một tiêu chuẩn được coi là thoải mái hoặc bình thường.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é tão pobre que não tem dinheiro para comprar comida."
"Anh ấy nghèo đến nỗi không có tiền mua thức ăn."
"Ela é de uma família pobre e teve de trabalhar desde cedo."
"Cô ấy xuất thân từ một gia đình nghèo và phải làm việc từ sớm."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực/giống cái, không đổi khi sử dụng cho giống cái/giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | pobre |
A família é pobre.
(Gia đình đó nghèo khó.) |
| Masculine Plural | pobres |
Os homens são pobres.
(Những người đàn ông đó nghèo khó.) |
| Feminine Plural | pobres |
As mulheres são pobres.
(Những người phụ nữ đó nghèo khó.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | paupérrimo |
Ele é paupérrimo.
(Anh ấy cực kỳ nghèo khó.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O pobre homem está a tentar vender os seus pertences para conseguir comprar um pedaço de pão."Người đàn ông nghèo khổ đang cố gắng bán tài sản của mình để có thể mua một mẩu bánh mì.Sử dụng mạo từ xác định 'O' trước 'pobre homem'. 'Estar a tentar' là cấu trúc continuous aspect (hành động đang diễn ra). 'Seus pertences' (tài sản của anh ấy) là cách diễn đạt sở hữu thông thường.
-
"És tu um pobre coitado se acreditas em tudo o que te dizem. Dá-te mais valor!"Mày là một kẻ đáng thương nếu mày tin vào mọi thứ người ta nói với mày. Hãy đánh giá bản thân cao hơn!Sử dụng ngôi 'tu' (thân mật). 'És tu' (Mày là...). 'Um pobre coitado' (một kẻ đáng thương) sử dụng mạo từ không xác định 'Um'. 'Dá-te' là đại từ đặt sau động từ (enclisis) vì đầu câu mệnh lệnh. 'Diz-te' (nói với mày) là một ví dụ khác của enclisis.
-
"Aquele bairro é conhecido por ter muitos pobres, e a câmara municipal não está a fazer nada para ajudar."Khu phố đó nổi tiếng vì có nhiều người nghèo, và hội đồng thành phố không làm gì để giúp đỡ.Sử dụng mạo từ xác định 'Aquele bairro' (khu phố đó). 'Muitos pobres' (nhiều người nghèo) ở đây 'pobres' đóng vai trò danh từ số nhiều. 'Estar a fazer' (đang làm) - continuous aspect.
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Vendo-te tão pobre, ofereço-te este casaco velho. Talvez te ajude a enfrentar o inverno rigoroso que se avizinha."Thấy bạn nghèo khó như vậy, tôi tặng bạn chiếc áo khoác cũ này. Có lẽ nó sẽ giúp bạn đương đầu với mùa đông khắc nghiệt sắp tới.Ênclise: 'Vendo-te' (vì bắt đầu câu), 'ofereço-te'. 'Vendo-te' nghĩa là 'ao ver-te'. Sử dụng 'te' vì thân mật. 'Enfrentar o inverno' mang nghĩa đương đầu với mùa đông. 'Estar a' không được sử dụng trực tiếp trong câu này vì không diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect), mà diễn tả hành động tặng áo khoác như một sự giúp đỡ tức thời.
-
"Sendo tu tão pobre, como te atreves a gastar tanto dinheiro em coisas fúteis? Estavas a precisar de comida e agora andas a comprar brinquedos!"Vì bạn nghèo đến vậy, làm sao bạn dám tiêu nhiều tiền vào những thứ phù phiếm? Bạn đang cần thức ăn mà giờ lại đi mua đồ chơi!Ênclise: 'Sendo tu' (bắt đầu câu). 'Como te atreves' (sau 'como'). 'Estavas a precisar' (Past Continuous - đang cần), 'andas a comprar' (Present Continuous - đang mua). 'Tu' được sử dụng vì quan hệ thân thiết. 'Sendo' là gerúndio nhưng được chấp nhận trong cấu trúc câu này, nó tương đương 'já que és/visto que és'.
-
"Disseram-me que eras pobre, mas não imaginava que estivesses a viver numa situação tão precária. Dá-te esta pequena quantia para te ajudar."Người ta nói với tôi rằng bạn nghèo, nhưng tôi không tưởng tượng được rằng bạn đang sống trong một tình huống tồi tệ như vậy. Gửi bạn số tiền nhỏ này để giúp đỡ bạn.Ênclise: 'Disseram-me' (bắt đầu câu), 'Dá-te' (bắt đầu câu). 'Estivesses a viver' (Past Continuous Subjunctive - đang sống). 'Te' được sử dụng vì quan hệ thân thiết. 'Precária' nghĩa là bấp bênh, khó khăn. Subjuntivo được sử dụng ở 'estivesses' vì câu diễn tả sự không chắc chắn, điều mà người nói chỉ biết sau khi nghe người khác nói về hoàn cảnh của người kia.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
