(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rico
A2
Adjetivo (Masculino) A2 Kinh tế - Xã hội

rico

/ˈʁiku/
người giàu có
Básico (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "rico" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem muitos bens ou dinheiro; abastado, opulento.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có rất nhiều tiền; giàu có, sung túc.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é muito rico e pode comprar o que quiser."

    "Anh ấy rất giàu và có thể mua bất cứ thứ gì anh ấy muốn."

  • "Aquela família é rica e vive numa mansão."

    "Gia đình đó giàu có và sống trong một biệt thự."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dạng giống cái: rica. Dạng số nhiều: ricos/ricas.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) ricos
Os ricos nem sempre são felizes.
(Người giàu không phải lúc nào cũng hạnh phúc.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) riquinho
Ele é um riquinho mimado.
(Anh ta là một cậu ấm bị chiều hư.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O João é um homem rico. Ele tem um carro caro e uma casa grande."
    João là một người đàn ông giàu có. Anh ấy có một chiếc xe hơi đắt tiền và một ngôi nhà lớn.
    Sử dụng mạo từ xác định 'O' cho 'João' (đã xác định), mạo từ không xác định 'um'/'uma' vì xe và nhà được nhắc đến lần đầu. 'É' là dạng chia của động từ 'ser' (thì, là, ở) ngôi thứ ba số ít.
  • "Tu estás a conhecer uma família rica que vive perto da tua casa?"
    Bạn đang làm quen với một gia đình giàu có sống gần nhà bạn à?
    'Estás a conhecer' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang làm gì đó), chia cho ngôi 'tu'. 'Uma' là mạo từ không xác định, sử dụng cho danh từ giống cái số ít (família).
  • "Dá-me o livro sobre as pessoas ricas, por favor. Preciso dele para a minha pesquisa."
    Làm ơn đưa cho tôi cuốn sách về những người giàu có. Tôi cần nó cho nghiên cứu của mình.
    'Dá-me' là cách đặt đại từ 'me' sau động từ (enclisis) khi bắt đầu câu mệnh lệnh. 'O livro' sử dụng mạo từ xác định vì cuốn sách đã được biết đến. 'As pessoas ricas' sử dụng mạo từ xác định số nhiều vì nói về một nhóm người giàu cụ thể.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu és rico, podes comprar o carro que quiseres."
    Bạn giàu có, bạn có thể mua chiếc xe bạn muốn.
    Sử dụng 'Tu' (bạn) cho ngôi thứ hai số ít thân mật. Động từ 'és' chia theo ngôi 'Tu'. 'Podes' (có thể) cũng chia theo 'Tu'.
  • "Eu estou a trabalhar arduamente para ficar rico."
    Tôi đang làm việc chăm chỉ để trở nên giàu có.
    Cấu trúc 'estar a trabalhar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Eu' (tôi) là đại từ nhân xưng chủ ngữ. 'Ficar' (trở nên) kết hợp với 'rico' (giàu có).
  • "Se ele fosse rico, dar-se-ia ao luxo de viajar pelo mundo."
    Nếu anh ấy giàu có, anh ấy sẽ cho phép mình được xa xỉ đi du lịch vòng quanh thế giới.
    'Ele' (anh ấy) là đại từ nhân xưng chủ ngữ. 'Dar-se-ia' (sẽ cho phép mình) là conditional mood. 'Se ele fosse rico' (nếu anh ấy giàu) là mệnh đề giả định.
(Vị trí vocab_tab4_inline)