abrupto
/ɐˈβɾuptu/
dừng gấp
Intermediário (B1)
Significado "abrupto" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que se manifesta ou acontece de repente; repentino.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Xảy ra hoặc được thực hiện với tốc độ cao; nhanh chóng.
Exemplos (Ví dụ)
"A travagem foi abrupta e quase que me magoava."
"Việc dừng xe diễn ra gấp gáp và suýt chút nữa làm tôi bị thương."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Chú ý sự hòa hợp giống và số khi sử dụng.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | abruptos |
Os movimentos dele foram abruptos.
(Những cử động của anh ấy rất đột ngột.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | abruptozinho |
Foi uma mudança abruptozinha, quase imperceptível.
(Đó là một sự thay đổi nhỏ đột ngột, hầu như không thể nhận thấy.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"A mudança foi abrupta, e tu estavas a tentar adaptar-te."Sự thay đổi đột ngột, và bạn đang cố gắng thích nghi.'Mudança' là danh từ giống cái, số ít, nên tính từ 'abrupta' cũng phải ở giống cái, số ít. Dùng 'estavas a tentar' (estar + a + infinitive) để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. Động từ 'adaptar-te' chia theo ngôi 'tu' và đại từ 'te' đặt sau động từ.
-
"Os fins abruptos dos relacionamentos deixam marcas profundas."Những kết thúc đột ngột của các mối quan hệ để lại những dấu ấn sâu sắc.'Fins' là danh từ giống đực, số nhiều, nên tính từ 'abruptos' cũng phải ở giống đực, số nhiều. 'Dos' là sự kết hợp của giới từ 'de' và mạo từ 'os'.
-
"As interrupções abruptas durante a reunião estavam a irritar o diretor."Những sự gián đoạn đột ngột trong cuộc họp đang làm khó chịu giám đốc.'Interrupções' là danh từ giống cái, số nhiều, nên tính từ 'abruptas' cũng phải ở giống cái, số nhiều. Cấu trúc 'estavam a irritar' (estar + a + infinitive) diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'O diretor' (giám đốc) là một danh từ giống đực, số ít.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
