(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gradual
B1
Adjetivo (Masculino/Feminino) B1 Quản lý dự án, Kinh doanh, Giáo dục

gradual

[ɡɾɐˈðwaɫ]
tiến bộ từng bước
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "gradual" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que se desenvolve ou acontece por graus, pouco a pouco; progressivo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tăng dần từng chút một.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O aumento das temperaturas tem sido gradual ao longo dos anos."

    "Nhiệt độ tăng dần theo năm tháng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

progressivo(tăng dần) paulatino(chậm rãi)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực và giống cái có dạng giống nhau.

Gramática (Ngữ pháp)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấp độ so sánh của tính từ
  • "A tua recuperação da cirurgia está a ser gradual, mas notam-se progressos diários."
    Sự hồi phục của bạn sau phẫu thuật đang diễn ra một cách từ từ, nhưng có thể thấy những tiến bộ hàng ngày.
    Câu này sử dụng 'estar a ser' + tính từ 'gradual' để diễn tả quá trình hồi phục đang diễn ra từ từ. 'Tua' là hình thức sở hữu của 'tu' (của bạn).
  • "O aumento gradual da temperatura da água está a torná-la mais agradável para o mergulho, sendo agora mais quente do que estava antes."
    Sự tăng dần của nhiệt độ nước đang làm cho nó trở nên dễ chịu hơn cho việc lặn, giờ nó ấm hơn so với trước đây.
    Sử dụng 'aumento gradual' (sự tăng dần) để nhấn mạnh quá trình tăng từ từ. 'Estar a tornar' (đang làm cho) diễn tả quá trình thay đổi trạng thái. So sánh hơn 'mais quente do que' (ấm hơn so với).
  • "É gradual a mudança na perceção que tens do mundo, à medida que vais amadurecendo e ganhando experiência."
    Sự thay đổi trong nhận thức của bạn về thế giới diễn ra từ từ, khi bạn trưởng thành và tích lũy kinh nghiệm.
    Câu này dùng 'É gradual a mudança' để nhấn mạnh rằng sự thay đổi là từ từ, dần dần. 'Tens' là chia động từ 'ter' (có) ở ngôi 'tu'. 'À medida que vais amadurecendo' (khi bạn trưởng thành) dùng 'ir + gerundio' (đi + dạng -ing) là cấu trúc thông dụng.
Thì Tương lai đơn
  • "O aquecimento global tornar-se-á gradual, e tu começarás a notar os efeitos daqui a alguns anos, se não mudarmos os nossos hábitos."
    Sự nóng lên toàn cầu sẽ trở nên từ từ, và bạn sẽ bắt đầu nhận thấy những ảnh hưởng của nó trong vài năm tới, nếu chúng ta không thay đổi thói quen của mình.
    Sử dụng 'tornar-se-á' (trở nên) ở thì tương lai đơn (Futuro do Indicativo) ngôi 3 số ít. 'Começarás' (bạn sẽ bắt đầu) chia theo ngôi 'tu' ở Futuro do Indicativo. 'Daqui a' nghĩa là 'trong vòng (bao lâu)'. Cấu trúc 'se não mudarmos' (nếu chúng ta không thay đổi) là mệnh đề điều kiện.
  • "A melhoria gradual da tua condição física dar-te-á mais energia e tu estarás a sentir-te melhor em breve."
    Sự cải thiện dần dần về thể chất của bạn sẽ mang lại cho bạn nhiều năng lượng hơn và bạn sẽ sớm cảm thấy tốt hơn.
    'Dar-te-á' (sẽ cho bạn) là Futuro do Indicativo ngôi 3 số ít, với đại từ 'te' gắn liền phía sau (enclisis). 'Estarás a sentir-te' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang cảm thấy) ở thì tương lai, diễn tả một hành động đang diễn ra trong tương lai. Chia theo ngôi 'tu'.
  • "O aumento gradual dos preços do autocarro levar-nos-á a usar mais o comboio no futuro, e assim, talvez, poluirmos menos."
    Việc tăng giá vé xe buýt dần dần sẽ khiến chúng ta sử dụng tàu hỏa nhiều hơn trong tương lai, và do đó, có lẽ, chúng ta sẽ ít gây ô nhiễm hơn.
    'Levar-nos-á' (sẽ dẫn chúng ta) là Futuro do Indicativo ngôi 3 số ít, với đại từ 'nos' gắn liền phía sau (enclisis). 'Poluirmos' là dạng Futuro do Subjuntivo (tương lai giả định), thường dùng sau 'talvez' (có lẽ).
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "A mudança que está a ocorrer no clima é gradual, mas os seus efeitos são cada vez mais visíveis."
    Sự thay đổi đang xảy ra trong khí hậu là dần dần, nhưng những tác động của nó ngày càng rõ rệt.
    Ở đây, 'que' là đại từ quan hệ thay thế cho 'A mudança' (sự thay đổi). Cấu trúc 'estar a ocorrer' (đang xảy ra) là cách diễn đạt hành động đang diễn ra chuẩn Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu, thay vì dùng Gerundio ('ocorrendo'). Từ 'gradual' là tính từ bổ nghĩa cho 'mudança'.
  • "Conheces aquele projeto, cujo desenvolvimento gradual foi elogiado por todos os membros da equipa?"
    Bạn có biết dự án đó không, mà sự phát triển dần dần của nó đã được tất cả thành viên trong nhóm khen ngợi?
    Trong ví dụ này, 'cujo' là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu, thay thế cho 'projeto' (dự án) và đồng thời chỉ 'desenvolvimento' (sự phát triển) thuộc về 'projeto'. 'Cujo' phải hòa hợp về giống và số với danh từ mà nó đứng trước và sở hữu (ở đây là 'desenvolvimento', giống đực số ít, nên dùng 'cujo'). Động từ 'Conheces' được chia ở ngôi 'Tu'.
  • "És tu quem está a experienciar uma evolução gradual na tua compreensão da língua portuguesa?"
    Có phải bạn là người đang trải qua một sự phát triển dần dần trong sự hiểu biết của mình về tiếng Bồ Đào Nha không?
    Trong câu này, 'quem' là đại từ quan hệ dùng để chỉ người, ở đây là 'tu' (bạn). Cấu trúc 'estar a experienciar' (đang trải nghiệm/trải qua) thể hiện hành động đang diễn ra theo chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu. Động từ 'És' và từ sở hữu 'tua' đều được chia/dùng ở ngôi 'Tu'. 'Gradual' bổ nghĩa cho 'evolução'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)