(Vị trí top_banner)
Hình minh họa súbito
B2
Masculino B2 Tổng quát

súbito

/ˈsu.βi.tu/
tính chất đột ngột
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "súbito" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Caráter do que acontece repentinamente, de forma inesperada.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tính chất đột ngột, sự bất ngờ, sự xảy ra nhanh chóng và không lường trước.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O súbito ataque cardíaco levou-o ao hospital."

    "Cơn đau tim đột ngột đã đưa ông ấy đến bệnh viện."

  • "O súbito aumento da temperatura surpreendeu todos."

    "Sự tăng nhiệt độ đột ngột đã làm mọi người ngạc nhiên."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Substantivo masculino. Não tem plural irregular.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) súbitos
Os súbitos acontecimentos mudaram o rumo da história.
(Những sự kiện đột ngột đã thay đổi tiến trình lịch sử.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) súbitozinho
Foi apenas um súbitozinho de vento que abriu a porta.
(Đó chỉ là một cơn gió bất chợt nhỏ làm mở cửa.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)