absorver
[ɐb.soɾˈveɾ]
thấm
Intermediário (B1)
Significado "absorver" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Atrair e reter um líquido ou gás; integrar ou assimilar conhecimento ou informação.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hút, thấm (chất lỏng); tiếp thu, lĩnh hội (kiến thức, thông tin, không khí) một cách nhiệt tình, say mê.
Exemplos (Ví dụ)
"A esponja absorveu toda a água."
"Miếng bọt biển đã thấm hết nước."
"Ele está a absorver os ensinamentos do mestre."
"Anh ấy đang tiếp thu những lời dạy của sư phụ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo regular. Posição dos pronomes clíticos: Dá-me, Estou a absorver.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | absorvo |
Eu absorvo os conhecimentos que me transmitem.
(Tôi tiếp thu những kiến thức mà họ truyền đạt cho tôi.) |
| Tu | absorves | |
| Ele/Você | absorve | |
| Nós | absorvemos | |
| Eles/Vocês | absorvem | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | absorvi |
Ele absorveu a água com uma esponja.
(Anh ấy đã thấm nước bằng miếng bọt biển.) |
| Tu | absorveste | |
| Ele/Você | absorveu | |
| Nós | absorvemos | |
| Eles/Vocês | absorveram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | absorvia |
Antes, eu absorvia muitas informações sem processá-las.
(Trước đây, tôi hấp thụ rất nhiều thông tin mà không xử lý chúng.) |
| Tu | absorvias | |
| Ele/Você | absorvia | |
| Nós | absorvíamos | |
| Eles/Vocês | absorviam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Hiện tại
-
"É essencial que tu absorvas toda a informação que te estou a dar, para que possas ter sucesso no exame."Điều cần thiết là bạn phải tiếp thu tất cả thông tin tôi đang cung cấp cho bạn, để bạn có thể thành công trong kỳ thi.Sử dụng 'absorvas' (Presente do Conjuntivo, ngôi 'tu'). Cấu trúc 'estar a dar' (estou a dar) diễn tả hành động đang diễn ra. Sử dụng ngôi 'tu' vì đây là lời khuyên thân mật.
-
"Espero que a esponja absorva toda a água que está a escorrer antes que danifique o chão de madeira."Tôi hy vọng miếng bọt biển sẽ hấp thụ hết nước đang chảy trước khi nó làm hỏng sàn gỗ.Sử dụng 'absorva' (Presente do Conjuntivo, ngôi 'ele/ela'). Cấu trúc 'estar a escorrer' (está a escorrer) diễn tả hành động đang diễn ra. Câu này sử dụng ngôi thứ ba số ít vì chủ ngữ là 'a esponja'.
-
"Não creio que eles absorvam as novas ideias tão depressa quanto eu esperava, mas estou a ser paciente."Tôi không nghĩ rằng họ sẽ tiếp thu những ý tưởng mới nhanh như tôi mong đợi, nhưng tôi đang kiên nhẫn.Sử dụng 'absorvam' (Presente do Conjuntivo, ngôi 'eles/elas'). Cấu trúc 'estar a ser' (estou a ser) diễn tả trạng thái đang diễn ra. Câu này sử dụng ngôi thứ ba số nhiều vì chủ ngữ là 'eles'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
