(Vị trí top_banner)
Hình minh họa abstrato
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như Công nghệ thông tin, Quản lý, Ngôn ngữ học...)

abstrato

/ɐbʃˈtɾatu/
tổng quan
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "abstrato" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Relativo aos aspetos mais gerais ou teóricos de algo; não concreto.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thuộc về hoặc liên quan đến các khía cạnh trừu tượng hoặc tổng quát hơn của một cái gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O conceito de justiça é bastante abstrato."

    "Khái niệm về công lý khá là trừu tượng."

  • "Estou a tentar perceber o problema num nível mais abstrato."

    "Tôi đang cố gắng hiểu vấn đề ở một mức độ trừu tượng hơn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực, có dạng giống cái là 'abstrata'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) abstratos
Estes conceitos são abstratos.
(Những khái niệm này mang tính trừu tượng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) abstratito
Um modelo abstratito do problema.
(Một mô hình trừu tượng nhỏ của vấn đề.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "O conceito abstrato da liberdade é difícil de definir."
    Khái niệm trừu tượng về tự do rất khó định nghĩa.
    ‘Abstrato’ là một tính từ giống đực, số ít (masculino singular) bổ nghĩa cho ‘conceito’ (cũng giống đực, số ít). Tính từ hòa hợp với danh từ về giống và số.
  • "As ideias abstratas que tu estás a discutir são complexas."
    Những ý tưởng trừu tượng mà bạn đang thảo luận rất phức tạp.
    ‘Abstratas’ là tính từ giống cái, số nhiều (feminino plural) vì nó bổ nghĩa cho ‘ideias’ (giống cái, số nhiều). 'Estás a discutir' là cấu trúc Continuous Aspect, ngôi 'tu' (bạn) đi với động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít.
  • "Os quadros abstratos dão-me que pensar."
    Những bức tranh trừu tượng khiến tôi phải suy nghĩ.
    'Abstratos' là tính từ giống đực, số nhiều (masculino plural) vì nó bổ nghĩa cho 'quadros' (giống đực, số nhiều). 'Dão-me' là cách dùng clitic placement chuẩn châu Âu; đại từ 'me' đặt sau động từ 'dar' vì đầu câu.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Olha, o que estás a dizer é interessante, mas não achas que esse conceito é demasiado abstrato para aplicarmos na prática?"
    Này, điều cậu đang nói khá thú vị, nhưng cậu không thấy khái niệm đó quá trừu tượng để áp dụng vào thực tế sao?
    Sử dụng ngôi 'tu' (achas) trong văn phong thân mật. Cấu trúc 'estás a dizer' (estar a + infinitive) diễn tả hành động đang diễn ra theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "Desculpe interromper, Senhor Professor, mas o senhor poderia explicar novamente esse argumento? Achei-o um pouco abstrato."
    Xin lỗi đã làm gián đoạn, thưa Giáo sư, nhưng ngài có thể giải thích lại lập luận đó được không ạ? Tôi thấy nó hơi trừu tượng.
    Sử dụng 'O senhor' (đi với động từ ngôi 3 số ít 'poderia') để xưng hô trang trọng. Đại từ 'o' (nó) được đặt sau động từ (Achei-o) theo quy tắc Enclisis, là quy tắc chuẩn cho câu khẳng định.
  • "Compreendo que tu penses que o meu raciocínio é abstrato, mas o senhor Diretor pediu-nos uma abordagem completamente nova."
    Tôi hiểu là cậu nghĩ rằng lập luận của tôi trừu tượng, nhưng ngài Giám đốc đã yêu cầu chúng ta một cách tiếp cận hoàn toàn mới.
    Ví dụ này kết hợp cả hai cách xưng hô: 'tu pensas' (thân mật) và 'o senhor Diretor' (trang trọng). Đại từ 'nos' (chúng ta) được đặt sau động từ (pediu-nos) theo quy tắc Enclisis.
(Vị trí vocab_tab4_inline)