(Vị trí top_banner)
Hình minh họa absurdamente
C1
Advérbio C1 Ngôn ngữ học

absurdamente

/ɐb.suɾ.dɐˈmẽ.tɨ/
một cách vô nghĩa
Avançado (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "absurdamente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

De uma maneira absurda; sem sentido lógico ou razoável.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách vô nghĩa; một cách phi lý; không có ý nghĩa gì cả.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estás a comportar-te absurdamente!"

    "Bạn đang cư xử một cách vô nghĩa!"

  • "A proposta foi rejeitada absurdamente."

    "Đề xuất đã bị từ chối một cách vô lý."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt cho trạng từ.

Gramática (Ngữ pháp)

adverb Advérbio de Modo

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Comparativo mais absurdamente que
Este problema foi tratado mais absurdamente que o anterior.
(Vấn đề này đã được giải quyết một cách vô lý hơn vấn đề trước.)
Superlativo absurdissimamente / muito absurdamente
A situação foi tratada absurdissimamente/muito absurdamente.
(Tình hình đã được giải quyết một cách vô cùng vô lý.)
Usage Context Geralmente após o verbo ou antes do adjetivo/advérbio que modifica.
Ele agiu absurdamente / Ele é absurdamente irresponsável.
(Anh ấy đã hành động một cách vô lý / Anh ấy vô cùng vô trách nhiệm.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)