abusivo
/ɐ.buˈzi.vu/
lạm quyền
Independente (B2)
Significado "abusivo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que envolve ou implica abuso; que excede os limites do razoável; opressivo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cố gắng đạt được quá nhiều hoặc đi quá xa; tự phụ hoặc tham vọng quá mức.
Exemplos (Ví dụ)
"O preço deste produto é abusivo."
"Giá của sản phẩm này là quá đắt."
"O comportamento dele foi abusivo para com os funcionários."
"Hành vi của anh ta là lạm quyền đối với nhân viên."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể dùng cho người hoặc sự vật.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | abusivos |
Os abusivos serão responsabilizados pelas suas ações.
(Những kẻ lạm dụng sẽ phải chịu trách nhiệm về hành động của chúng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | abusivinho |
O miúdo às vezes é um abusivinho com os irmãos, mas sem maldade.
(Đứa trẻ đôi khi hơi lạm dụng với các anh chị em, nhưng không có ý xấu.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, tu foste abusivo quando me obrigaste a ficar até tarde no trabalho. Não gostei nada disso."Hôm qua, cậu đã quá đáng khi ép tớ ở lại làm việc muộn. Tớ không thích điều đó chút nào.Sử dụng 'foste' (Pretérito Perfeito Simples của 'ir' ngôi 'tu'). Câu này thể hiện sự không hài lòng về hành động ép buộc người khác.
-
"No passado, aquele governo foi abusivo ao aumentar os impostos sem aviso prévio. O povo não estava a gostar da medida."Trong quá khứ, chính phủ đó đã lạm quyền khi tăng thuế mà không báo trước. Người dân đã không thích biện pháp này.Sử dụng 'foi' (Pretérito Perfeito Simples của 'ser' ngôi 'ele/ela/você'). Cấu trúc 'estava a gostar' diễn tả hành động không thích đang diễn ra trong quá khứ (Continuous Aspect).
-
"Quando eras criança, o teu irmão foi abusivo contigo, não foi? Lembro-me de ele estar sempre a implicar contigo."Khi cậu còn bé, anh trai cậu đã đối xử tệ với cậu, đúng không? Tớ nhớ là anh ấy luôn gây sự với cậu.Sử dụng 'foi' (Pretérito Perfeito Simples của 'ser' ngôi 'tu'). 'Estar a implicar' diễn tả hành động gây sự liên tục trong quá khứ (Continuous Aspect). Đại từ 'contigo' đặt cuối câu.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu és abusivo quando estás sempre a criticar as minhas decisões, mesmo quando estou a tentar o meu melhor."Anh thật quá đáng khi luôn chỉ trích các quyết định của em, ngay cả khi em đang cố gắng hết sức.Sử dụng 'és' (thì hiện tại của 'ser' chia cho 'tu'), 'estás a criticar' (diễn tả hành động đang chỉ trích), và 'estou a tentar' (diễn tả hành động đang cố gắng). 'abusivo' bổ nghĩa cho ngôi 'tu'.
-
"O senhor está a ser abusivo com os seus empregados quando lhes exige horas extras não pagas."Ông đang trở nên lạm dụng với nhân viên của mình khi ông yêu cầu họ làm thêm giờ mà không trả lương.Sử dụng 'está a ser' (thì hiện tại của 'estar a' + 'ser', diễn tả việc trở nên) kết hợp với 'abusivo' để miêu tả hành động lạm dụng. Do sử dụng 'O senhor', ta dùng cách chia động từ ngôi thứ ba số ít.
-
"Se tu és abusivo no teu relacionamento, deves procurar ajuda profissional; estás a destruir a confiança."Nếu anh lạm dụng trong mối quan hệ của mình, anh nên tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp; anh đang phá hủy sự tin tưởng.Sử dụng 'és' (thì hiện tại của 'ser' chia cho 'tu'), 'estás a destruir' (diễn tả hành động đang phá hủy). 'abusivo' bổ nghĩa cho ngôi 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
