opressivo
/ɔpɾɛˈsi.vu/
pressureful
Independente (B2)
Significado "opressivo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que oprime; que exerce pressão; que causa angústia ou desconforto.
Exemplos (Ví dụ)
"O ambiente de trabalho era muito opressivo, o que me deixava constantemente stressado."
"Môi trường làm việc rất áp lực, điều đó khiến tôi liên tục bị căng thẳng."
"O calor opressivo tornava difícil respirar."
"Cái nóng ngột ngạt khiến cho việc thở trở nên khó khăn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ, giống đực. Thường dùng để miêu tả tình huống hoặc bầu không khí gây áp lực.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | opressivos |
Os dias de verão podem ser opressivos.
(Những ngày hè có thể trở nên ngột ngạt.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | opressivozinho |
O calor tornou-se opressivozinho à tarde.
(Cái nóng trở nên hơi ngột ngạt vào buổi chiều.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"O ambiente na sala de exames está mais opressivo do que esperava."Không khí trong phòng thi ngột ngạt hơn tôi mong đợi.Ví dụ này dùng cấu trúc so sánh hơn 'mais... do que' để diễn tả cấp độ so sánh của tính từ 'opressivo' (ngột ngạt hơn).
-
"Tu estás a achar que este silêncio é opressivíssimo?"Mày có đang thấy sự im lặng này cực kỳ ngột ngạt không?Câu hỏi này dùng ngôi 'Tu' thân mật. 'Estás a achar' là cấu trúc 'ESTAR A + INFINITIVE' chuẩn Bồ Đào Nha, diễn tả hành động đang diễn ra (đang nghĩ/đang cảm thấy). 'Opressivíssimo' là dạng so sánh tuyệt đối cao nhất (superlativo absoluto sintético) của tính từ 'opressivo', nghĩa là 'cực kỳ ngột ngạt'.
-
"Das situações que passaste, esta parece-me a mais opressiva."Trong các tình huống mày đã trải qua, tình huống này dường như là ngột ngạt nhất đối với tao.Ví dụ này dùng ngôi 'Tu' ('passaste'). Cấu trúc 'a mais opressiva' diễn tả cấp độ so sánh tuyệt đối tương đối (superlativo relativo de superioridade), nghĩa là 'ngột ngạt nhất'. 'Parece-me' thể hiện quy tắc đặt đại từ chuẩn Châu Âu (enclisis), đại từ 'me' được đặt sau động từ.
Vị trí đại từ sau động từ
-
"O ambiente opressivo, aliado à incerteza, toldou-se a ele como uma nuvem negra."Bầu không khí ngột ngạt, cộng với sự bất ổn, bao phủ lấy anh ấy như một đám mây đen.Sử dụng ênclise (toldou-se) vì câu bắt đầu bằng chủ ngữ 'O ambiente'. 'Toldar-se' nghĩa là bị bao phủ, che khuất. Không sử dụng 'estar a' vì đây là một sự việc đã xảy ra, không phải hành động đang diễn ra.
-
"Sinto que a atmosfera opressiva te está a consumir a energia vital; liberta-te dela!"Tôi cảm thấy bầu không khí ngột ngạt đang tiêu hao năng lượng sống của bạn; hãy giải thoát bản thân khỏi nó đi!Sử dụng 'estar a consumir' (hành động đang diễn ra). 'Liberta-te' là một mệnh lệnh khẳng định, ngôi 'tu', do đó đại từ 'te' được đặt sau động từ (ênclise). Lưu ý chia động từ 'libertar' ở ngôi 'tu' (liberta).
-
"Nunca te senti tão opressivo como hoje; diz-me o que se passa."Tôi chưa bao giờ cảm thấy bạn ngột ngạt đến vậy như hôm nay; hãy nói cho tôi biết chuyện gì đang xảy ra.Sử dụng 'senti' (thì quá khứ). 'Diz-me' (hãy nói cho tôi) là một mệnh lệnh khẳng định, ngôi 'tu', do đó đại từ 'me' được đặt sau động từ (ênclise). Vì có trạng từ phủ định 'Nunca' nên đại từ 'te' được đặt trước 'senti' (próclise) 'Nunca te senti'. Lưu ý chia động từ 'dizer' ở ngôi 'tu' (diz).
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Era opressivo para os alunos estarem a estudar sob tanta pressão para os exames."Thật là áp lực cho học sinh khi phải học dưới quá nhiều áp lực cho kỳ thi.Sử dụng 'estarem a estudar' (Infinitivo Pessoal của 'estar a + infinitivo') để chỉ hành động đang diễn ra của các học sinh (os alunos). 'Para os alunos estarem a estudar' là một mệnh đề chủ ngữ (subject clause).
-
"É opressivo para ti estares a trabalhar tantas horas sem descanso."Thật là áp lực cho bạn khi phải làm việc nhiều giờ như vậy mà không nghỉ ngơi.Sử dụng 'estares a trabalhar' (Infinitivo Pessoal của 'estar a + infinitivo') chia theo ngôi 'tu' để chỉ hành động đang diễn ra của 'ti'. 'Para ti estares a trabalhar' là một mệnh đề chủ ngữ (subject clause).
-
"Seria opressivo para nós estarmos a viver num regime tão autoritário."Sẽ thật là áp lực cho chúng ta khi phải sống trong một chế độ độc tài như vậy.Sử dụng 'estarmos a viver' (Infinitivo Pessoal của 'estar a + infinitivo') chia theo ngôi 'nós' để chỉ hành động đang diễn ra của 'nós'. 'Para nós estarmos a viver' là một mệnh đề chủ ngữ (subject clause).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
