(Vị trí top_banner)
Hình minh họa maus-tratos
B2
noun, Masculino B2 Xã hội học, Luật pháp, Tâm lý học

maus-tratos

[ˈmawʃ ˈtɾatuʃ]
sự đối xử tệ bạc
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "maus-tratos" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ação de tratar alguém ou algo de forma injusta, cruel ou desrespeitosa.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành động đối xử tệ bạc, không công bằng với ai đó hoặc điều gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O relatório denuncia os maus-tratos infligidos aos animais."

    "Báo cáo lên án hành động đối xử tồi tệ gây ra cho động vật."

  • "Os maus-tratos infantis são um problema grave na sociedade."

    "Việc ngược đãi trẻ em là một vấn đề nghiêm trọng trong xã hội."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: maus-tratos (luôn ở dạng số nhiều)

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) maus-tratos
Os maus-tratos a animais são inaceitáveis.
(Ngược đãi động vật là không thể chấp nhận được.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) (Não aplicável)
(Não aplicável)
((Không áp dụng))

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "Os maus-tratos são inaceitáveis em qualquer sociedade civilizada."
    Sự ngược đãi là không thể chấp nhận được trong bất kỳ xã hội văn minh nào.
    Danh từ 'maus-tratos' luôn ở dạng số nhiều (plural) và giống đực (masculine), mặc dù nó có thể được dịch thành một khái niệm số ít trong tiếng Việt. Điều này được thể hiện qua mạo từ xác định 'Os' (số nhiều, giống đực) và động từ 'ser' chia ở ngôi thứ ba số nhiều 'são'.
  • "Tu estás a presenciar alguns maus-tratos? Deves agir!"
    Bạn đang chứng kiến một vài hành vi ngược đãi ư? Bạn phải hành động!
    Ở đây, chúng ta dùng ngôi 'Tu' thân mật và cấu trúc 'estar a + infinitive' ('estás a presenciar') để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. 'Maus-tratos' vẫn giữ nguyên dạng số nhiều và giống đực, đi kèm với lượng từ không xác định 'alguns' (một vài, số nhiều, giống đực).
  • "As notícias relatam muitos maus-tratos contra animais por todo o país."
    Các tin tức tường thuật nhiều vụ ngược đãi động vật trên khắp đất nước.
    Câu này cho thấy cách 'maus-tratos' được dùng với lượng từ 'muitos' (nhiều, số nhiều, giống đực), khẳng định danh từ này luôn ở dạng số nhiều và giống đực. Động từ 'relatar' chia ở ngôi thứ ba số nhiều 'relatam' phù hợp với chủ ngữ 'As notícias'.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "Os maus-tratos, a que assistimos diariamente, são um reflexo da falta de empatia na nossa sociedade."
    Sự ngược đãi, mà chúng ta chứng kiến hàng ngày, là một sự phản ánh của việc thiếu sự đồng cảm trong xã hội của chúng ta.
    Sử dụng 'a que' (preposição 'a' + 'que') sau 'maus-tratos' vì 'assistimos' yêu cầu giới từ 'a' (assistir a alguma coisa). 'Assistimos a' nghĩa là 'chúng ta chứng kiến'. Cấu trúc câu nhấn mạnh hành động chứng kiến sự ngược đãi diễn ra hàng ngày.
  • "Os animais, que são frequentemente vítimas de maus-tratos, merecem a nossa proteção e cuidado."
    Những động vật, vốn thường là nạn nhân của sự ngược đãi, xứng đáng nhận được sự bảo vệ và chăm sóc của chúng ta.
    'Que' là đại từ quan hệ thay thế cho 'Os animais'. Câu này nhấn mạnh rằng động vật nói chung thường xuyên trở thành nạn nhân của ngược đãi.
  • "A pessoa, cujo cão sofreu maus-tratos, apresentou uma queixa às autoridades."
    Người mà con chó của người đó đã phải chịu đựng sự ngược đãi, đã trình báo khiếu nại lên chính quyền.
    'Cujo' chỉ sự sở hữu. 'Cujo cão' có nghĩa là 'con chó của người đó'. Lưu ý giới tính và số của danh từ (cão) phải phù hợp với 'cujo'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)