acabar
[ɐ.kɐˈbaɾ]
Chúng tôi đã chia tay
Básico (A2)
Significado "acabar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Kết thúc một mối quan hệ tình cảm.
Exemplos (Ví dụ)
"Eu e a Maria acabámos ontem. Estou muito triste."
"Tôi và Maria đã chia tay hôm qua. Tôi rất buồn."
"Eles decidiram acabar com o namoro porque já não se entendiam."
"Họ quyết định chia tay vì họ không còn hiểu nhau nữa."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo. Usar com a preposição 'com': Acabar com alguém. Atenção à colocação dos pronomes clíticos.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | acabo |
Eu acabo o trabalho às cinco da tarde.
(Tôi hoàn thành công việc lúc năm giờ chiều.) |
| Tu | acabas | |
| Ele/Você | acaba | |
| Nós | acabamos | |
| Eles/Vocês | acabam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | acabei |
Ontem, eu acabei de ler um livro interessante.
(Hôm qua, tôi đã đọc xong một cuốn sách thú vị.) |
| Tu | acabaste | |
| Ele/Você | acabou | |
| Nós | acabámos | |
| Eles/Vocês | acabaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | acabava |
Quando era criança, eu acabava sempre os trabalhos de casa antes de brincar.
(Khi còn nhỏ, tôi luôn hoàn thành bài tập về nhà trước khi chơi.) |
| Tu | acabavas | |
| Ele/Você | acabava | |
| Nós | acabávamos | |
| Eles/Vocês | acabavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Hiện tại
-
"É importante que tu acabes com essa relação, se não estás feliz."Điều quan trọng là bạn nên kết thúc mối quan hệ đó nếu bạn không hạnh phúc.Sử dụng 'acabar' ở 'Presente do Conjuntivo' (acabes) sau 'que' để diễn tả mong muốn/sự cần thiết. 'Estar a + Infinitivo' (estás a) diễn tả hành động đang diễn ra (không hạnh phúc).
-
"Não creio que ele acabe com a namorada tão depressa; ele gosta muito dela."Tôi không nghĩ rằng anh ấy sẽ chia tay bạn gái sớm đâu; anh ấy rất thích cô ấy.Sử dụng 'acabar' ở 'Presente do Conjuntivo' (acabe) sau 'Não creio que' để diễn tả sự nghi ngờ. Lưu ý: 'namorada' là bạn gái.
-
"Talvez seja melhor que nós acabemos com isto antes que se torne mais complicado."Có lẽ tốt hơn là chúng ta nên kết thúc chuyện này trước khi nó trở nên phức tạp hơn.Sử dụng 'acabar' ở 'Presente do Conjuntivo' (acabemos) sau 'Talvez seja melhor que' để diễn tả một khả năng/lời khuyên. 'Isto' ở đây thay thế cho 'a relação' (mối quan hệ).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
