acalma
/ɐˈkaɫ.ma/
da được làm dịu
Intermediário (B1)
Significado "acalma" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que se tornou mais calmo; que teve a irritação ou o desconforto aliviado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Làn da đã được làm dịu, giảm kích ứng hoặc khó chịu.
Exemplos (Ví dụ)
"A loção acalma a pele irritada."
"Kem dưỡng làm dịu làn da bị kích ứng."
"Depois de aplicar o creme, a pele ficou acalma."
"Sau khi thoa kem, da đã được làm dịu."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ, không thay đổi giống.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Masculine Singular | calmo |
Ele é um homem calmo.
(Anh ấy là một người đàn ông điềm tĩnh.) |
| Feminine Singular | calma |
Ela é uma mulher calma.
(Cô ấy là một người phụ nữ điềm tĩnh.) |
| Masculine Plural | calmos |
Eles são homens calmos.
(Họ là những người đàn ông điềm tĩnh.) |
| Feminine Plural | calmas |
Elas são mulheres calmas.
(Họ là những người phụ nữ điềm tĩnh.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | calmíssimo / calmíssima |
O ambiente estava calmíssimo. A brisa é calmíssima.
(Bầu không khí rất điềm tĩnh. Làn gió rất nhẹ nhàng.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
