calmo
/ˈkaɫmu/
điềm tĩnh
Intermediário (B1)
Significado "calmo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem ou demonstra calma; tranquilo, sereno.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Điềm tĩnh, tự tin và kiểm soát được cảm xúc của mình; tự chủ, bình tĩnh.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele manteve-se calmo durante a crise."
"Anh ấy giữ được sự điềm tĩnh trong suốt cuộc khủng hoảng."
"Estou a tentar manter-me calmo, mas é difícil."
"Tôi đang cố gắng giữ bình tĩnh, nhưng thật khó."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực, có dạng giống cái là 'calma'.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | calmos |
Os mares estavam calmos após a tempestade.
(Những vùng biển đã lặng sau cơn bão.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | calminho |
Ele é um rapaz calminho e sossegado.
(Anh ấy là một chàng trai điềm tĩnh và yên bình.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"O mar está mais calmo hoje do que ontem. Consegues ver a diferença?"Hôm nay biển êm ả hơn hôm qua. Bạn có thấy sự khác biệt không?So sánh hơn (comparativo de superioridade) sử dụng 'mais... do que'. 'Estar a...' không áp dụng vì đây là so sánh trạng thái tĩnh, không phải hành động diễn ra.
-
"Tu estás a ser o mais calmo de todos nós neste momento, o que é surpreendente, pois geralmente és muito agitado."Hiện tại, bạn đang là người điềm tĩnh nhất trong số chúng ta, điều này thật đáng ngạc nhiên, vì bạn thường rất sôi nổi.So sánh nhất (superlativo absoluto sintético) sử dụng 'o mais...de todos'. Cấu trúc 'estar a ser' thể hiện hành động đang diễn ra ở thời điểm hiện tại (bạn đang trở nên điềm tĩnh).
-
"Este lago é calmo, mas aquele ali é ainda mais calmo do que este. Aquele é o lago mais calmo da região!"Hồ này êm đềm, nhưng hồ kia thậm chí còn êm đềm hơn hồ này. Hồ kia là hồ êm đềm nhất trong vùng!Ví dụ kết hợp so sánh hơn ('mais calmo do que') và so sánh nhất ('o lago mais calmo'). 'Aquele ali' dùng để chỉ một đối tượng ở xa cả người nói và người nghe.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
