aliviado
[ɐ.liˈvja.du]
được giải tỏa
Intermediário (B1)
Significado "aliviado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que se sente menos preocupado ou ansioso; que foi libertado de um peso ou responsabilidade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được giải tỏa khỏi gánh nặng hoặc lo lắng; được giải phóng khỏi trách nhiệm hoặc vấn đề.
Exemplos (Ví dụ)
"Sinto-me aliviado por ter terminado o exame."
"Tôi cảm thấy nhẹ nhõm vì đã hoàn thành bài kiểm tra."
"Ela ficou aliviada ao saber que a filha estava bem."
"Cô ấy cảm thấy nhẹ nhõm khi biết con gái mình ổn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Có thể thay đổi theo giống và số: aliviada (giống cái), aliviados (số nhiều, giống đực), aliviadas (số nhiều, giống cái).
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | aliviados |
Os pacientes sentiram-se aliviados após a consulta.
(Các bệnh nhân cảm thấy nhẹ nhõm sau buổi tư vấn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | aliviadinho |
Fiquei um aliviadinho ao saber que não havia problema.
(Tôi đã hơi nhẹ nhõm một chút khi biết không có vấn đề gì.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Tu estás mais aliviado agora do que estavas antes de terminares o trabalho."Bây giờ bạn cảm thấy nhẹ nhõm hơn trước khi hoàn thành công việc.Đây là ví dụ về 'Comparativo de Superioridade' (So sánh hơn) của tính từ 'aliviado': 'mais aliviado do que' (nhẹ nhõm hơn). Động từ 'estar' được chia ở ngôi 'Tu'.
-
"Dos alunos que entregaram o exame, ele foi o mais aliviado de todos por ter conseguido responder a tudo."Trong số các học sinh đã nộp bài thi, cậu ấy là người nhẹ nhõm nhất vì đã trả lời được tất cả.Đây là ví dụ về 'Superlativo Relativo de Superioridade' (So sánh nhất tương đối): 'o mais aliviado de todos' (nhẹ nhõm nhất trong số tất cả). 'o' là mạo từ xác định đi kèm với 'mais' và tính từ.
-
"Depois de estar a aguardar os resultados por tanto tempo, a senhora ficou aliviadíssima com a boa notícia."Sau khi chờ đợi kết quả suốt một thời gian dài, bà cảm thấy cực kỳ nhẹ nhõm với tin tức tốt lành.Đây là ví dụ về 'Superlativo Absoluto Sintético' (So sánh tuyệt đối - tổng hợp) của tính từ 'aliviado': 'aliviadíssima' (cực kỳ nhẹ nhõm). Cấu trúc 'estar a aguardar' (đang chờ đợi) là cách diễn đạt chuẩn của Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu cho hành động đang diễn ra, không dùng 'aguardando'.
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, depois de saberes os resultados dos exames, sentir-te-ás aliviado por teres superado esta fase."Ngày mai, sau khi biết kết quả thi, bạn sẽ cảm thấy nhẹ nhõm vì đã vượt qua giai đoạn này.Câu này sử dụng 'sentir-te-ás', là thì tương lai đơn của 'sentir' chia ở ngôi 'tu' (bạn) với đại từ phản thân 'te' đặt sau động từ (enclisis). 'teres superado' là mệnh đề phụ diễn tả hành động đã hoàn thành trước thời điểm cảm thấy nhẹ nhõm.
-
"No próximo ano, quando estiveres a trabalhar no teu novo emprego, estarás aliviado por teres deixado para trás o stress da procura de emprego."Năm tới, khi bạn đang làm việc ở công việc mới, bạn sẽ cảm thấy nhẹ nhõm vì đã bỏ lại phía sau những căng thẳng của việc tìm kiếm việc làm.Câu này sử dụng cấu trúc 'estares a trabalhar' (estar a + infinitivo) ở thì tương lai đơn, diễn tả một hành động đang diễn ra trong tương lai. 'Estarás aliviado' là thì tương lai đơn của động từ 'estar' chia ở ngôi 'tu'. 'teres deixado' diễn tả hành động đã xảy ra trước khi cảm thấy nhẹ nhõm.
-
"Quando finalmente entregares o projeto, sentir-se-á a senhora aliviada por ter cumprido o prazo."Khi cuối cùng bà nộp dự án, bà sẽ cảm thấy nhẹ nhõm vì đã hoàn thành đúng thời hạn.Câu này sử dụng 'sentir-se-á', thì tương lai đơn của 'sentir' chia ở ngôi 'a senhora' (bà) với đại từ phản thân 'se' đặt sau động từ (enclisis). 'Cumprido o prazo' diễn tả hành động đã hoàn thành.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, estavas sempre aliviado quando a escola terminava e podias ir brincar."Khi còn bé, con luôn cảm thấy nhẹ nhõm khi trường học kết thúc và con có thể đi chơi.Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (eras, estavas, podias) để diễn tả các hành động lặp đi lặp lại hoặc diễn ra liên tục trong quá khứ. Cấu trúc 'estar a + infinitive' (estavas sempre aliviado) diễn tả một trạng thái kéo dài. Động từ 'poder' (poder ir) chia ở thì quá khứ chưa hoàn thành, ngôi 'tu'.
-
"Antigamente, quando a minha avó fazia bolos, ficava muito aliviada quando via que todos os comiam com gosto."Ngày xưa, khi bà tôi làm bánh, bà ấy rất nhẹ nhõm khi thấy mọi người ăn chúng một cách ngon lành.Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' (fazia, ficava, via) để mô tả các hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ. 'Ficava aliviada' thể hiện một trạng thái cảm xúc thường trực trong quá khứ. Lưu ý sử dụng 'comiam' chia ở ngôi thứ ba số nhiều để phù hợp với 'todos'.
-
"Naquela altura, estavas a trabalhar num projeto muito difícil e só ficavas aliviado quando estavas a chegar ao fim."Vào thời điểm đó, con đang làm một dự án rất khó khăn và chỉ cảm thấy nhẹ nhõm khi con sắp hoàn thành nó.Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' kết hợp với 'estar a + infinitive' (estavas a trabalhar, estavas a chegar) để nhấn mạnh quá trình đang diễn ra trong quá khứ. 'Ficavas aliviado' diễn tả trạng thái cảm xúc liên tục. Động từ 'estar' chia ở thì quá khứ chưa hoàn thành, ngôi 'tu'.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu sentes-te aliviado quando acabas de estudar para o exame."Bạn cảm thấy nhẹ nhõm khi học xong cho kỳ thi.Động từ 'sentir' được chia ở ngôi 'Tu' (ngôi thứ hai số ít) trong Presente do Indicativo là 'sentes'. Đại từ phản thân '-te' được đặt sau động từ ('sentes-te') theo quy tắc enclisis chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. 'Aliviado' là tính từ bổ nghĩa cho chủ ngữ 'Tu'.
-
"A Maria está a sentir-se aliviada por ter entregue o relatório a tempo."Maria đang cảm thấy nhẹ nhõm vì đã nộp báo cáo đúng hạn.Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('está a sentir') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect) trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu. Đại từ phản thân '-se' được đặt sau động từ nguyên mẫu ('sentir-se'). 'Aliviada' là tính từ, hòa hợp giống và số với chủ ngữ 'A Maria'.
-
"Eles ficam sempre aliviados quando lhes dão boas notícias."Họ luôn cảm thấy nhẹ nhõm khi được báo tin tốt.Động từ 'ficar' được chia ở ngôi 'Eles' (ngôi thứ ba số nhiều) trong Presente do Indicativo là 'ficam'. 'Aliviados' là tính từ, hòa hợp với chủ ngữ số nhiều giống đực. 'Lhes dão' là cách dùng đại từ gián tiếp 'lhes' (cho họ) ở dạng proclisis (đứng trước động từ) vì 'quando' là một liên từ trong mệnh đề phụ thuộc, tuân thủ quy tắc đặt đại từ của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"Estou aliviado por teres conseguido o emprego que tanto querias, emprego esse que te vai dar mais estabilidade."Tôi cảm thấy nhẹ nhõm vì bạn đã có được công việc mà bạn rất muốn, công việc đó sẽ mang lại cho bạn sự ổn định hơn.Sử dụng 'teres conseguido' (chia động từ 'ter' ở ngôi 'tu' + particípio passado) sau giới từ 'por'. 'Emprego esse que' là một cách nhấn mạnh đối tượng 'emprego' bằng đại từ quan hệ kép. 'Estar a' không được dùng ở đây vì diễn tả một trạng thái, không phải hành động đang diễn ra.
-
"Sinto-me aliviado agora que te estou a ver bem disposto, tu que estavas tão preocupado com os exames."Tôi cảm thấy nhẹ nhõm bây giờ khi tôi đang thấy bạn vui vẻ, người mà đã rất lo lắng về các kỳ thi.'Sinto-me' (Enclisis) vì đầu câu. 'Estar a ver' (Estar + a + Infinitivo): cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra (thấy). 'Tu que' được dùng để nhấn mạnh chủ ngữ 'tu'.
-
"A rapariga, cujo cão se tinha perdido, ficou aliviada quando o encontrou no autocarro que vinha da praia."Cô gái, mà con chó của cô ấy đã bị lạc, đã cảm thấy nhẹ nhõm khi tìm thấy nó trên xe buýt đến từ bãi biển.'Cujo' (của ai đó) luôn đi trước danh từ mà nó sở hữu (cão). 'Que vinha' - đại từ quan hệ 'que' thay thế cho 'autocarro'. 'Tinha perdido' (Pretérito Mais-Que-Perfeito Composto) diễn tả một hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ ('ficou aliviada').
(Vị trí vocab_tab4_inline)
