(Vị trí top_banner)
Hình minh họa acelerar
B1
Verbo B1 Tổng quát/Kỹ thuật

acelerar

[ɐsɨlɨˈɾaɾ]
tăng tốc độ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "acelerar" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Tornar mais rápido ou ir mais depressa.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm cho cái gì đó nhanh hơn hoặc đi nhanh hơn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Preciso de acelerar o carro para chegar a tempo."

    "Tôi cần tăng tốc xe để đến đúng giờ."

  • "Estou a acelerar o processo de candidatura."

    "Tôi đang tăng tốc quá trình nộp đơn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

apressar(thúc đẩy) intensificar(tăng cường)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý về vị trí đại từ (clitics). Dá-me acelerar! Estou a acelerar!

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu acelero
Eu acelero o passo quando tenho pressa.
(Tôi tăng tốc độ khi tôi vội vàng.)
Tu aceleras
Ele/Você acelera
Nós aceleramos
Eles/Vocês aceleram
Pretérito Perfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu acelerei
Nós acelerámos para chegar a tempo ao concerto.
(Chúng tôi đã tăng tốc để đến buổi hòa nhạc đúng giờ.)
Tu aceleraste
Ele/Você acelerou
Nós acelerámos
Eles/Vocês aceleraram
Pretérito Imperfeito
Pessoa Forma Exemplo
Eu acelerava
Ele acelerava o ritmo sempre que ouvia a sua música favorita.
(Anh ấy thường tăng tốc độ mỗi khi nghe bài nhạc yêu thích của mình.)
Tu aceleravas
Ele/Você acelerava
Nós acelerávamos
Eles/Vocês aceleravam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Tương lai đơn
  • "Tu acelerarás o passo se não quiseres chegar atrasado ao trabalho."
    Bạn sẽ tăng tốc bước đi nếu không muốn đến làm muộn.
    Động từ "acelerar" được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo), ngôi "Tu" (ngôi thứ hai số ít) để diễn tả một hành động sẽ xảy ra trong tương lai.
  • "A senhora acelerará o carro na autoestrada, mas com cuidado, por favor."
    Cô (quý cô) sẽ tăng tốc xe trên đường cao tốc, nhưng làm ơn cẩn thận.
    Động từ "acelerar" được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo), ngôi "A senhora" (ngôi thứ ba số ít, dạng lịch sự). Lưu ý "autoestrada" là từ chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu cho 'xa lộ/cao tốc'.
  • "Não o acelerarás, mesmo que o prazo seja curto, pois a segurança é primordial."
    Bạn sẽ không đẩy nhanh nó đâu, ngay cả khi thời hạn gấp rút, vì an toàn là trên hết.
    Động từ "acelerar" được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo), ngôi "Tu". Đại từ tân ngữ trực tiếp "o" (thay thế cho một danh từ giống đực đã được đề cập trước đó, ví dụ: 'o processo', 'o trabalho') được đặt trước động từ (proclisis) do có trạng từ phủ định "não".
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras mais novo, tu aceleravas sempre a tua bicicleta nas descidas mais íngremes."
    Khi mày còn nhỏ, mày luôn tăng tốc chiếc xe đạp của mày ở những con dốc dựng đứng.
    Sử dụng 'aceleravas' (chia 'acelerar' ở Pretérito Imperfeito, ngôi 'tu'). Ngôi 'tu' được dùng vì đây là văn phong thân mật. Không sử dụng 'estar a acelerar' vì Pretérito Imperfeito diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ.
  • "O condutor acelerava o autocarro para tentar chegar a tempo à estação de comboios, mas o trânsito era terrível."
    Người lái xe tăng tốc chiếc xe buýt để cố gắng đến nhà ga đúng giờ, nhưng giao thông rất kinh khủng.
    Sử dụng 'acelerava' (chia 'acelerar' ở Pretérito Imperfeito, ngôi 'ele/ela'). Hành động 'tăng tốc' diễn ra liên tục trong một khoảng thời gian trong quá khứ. 'Autocarro' và 'comboios' là từ vựng chuẩn PT-PT.
  • "Eu acelerava o passo quando ouvia passos atrás de mim na rua escura."
    Tôi tăng tốc bước chân khi nghe thấy tiếng bước chân phía sau mình trên con phố tối.
    Sử dụng 'acelerava' (chia 'acelerar' ở Pretérito Imperfeito, ngôi 'eu'). Hành động 'tăng tốc bước chân' là một phản ứng tự nhiên, lặp đi lặp lại mỗi khi nghe thấy tiếng bước chân.
(Vị trí vocab_tab4_inline)