acetato
[ɐ.sɛˈta.tu]
axetat
Intermediário (B1)
Significado "acetato" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Sal ou éster do ácido acético.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Muối hoặc este của axit axetic.
Exemplos (Ví dụ)
"O acetato de sódio é usado como aditivo alimentar."
"Natri axetat được sử dụng như một chất phụ gia thực phẩm."
"Estou a estudar a reação do acetato com o ácido sulfúrico."
"Tôi đang nghiên cứu phản ứng của axetat với axit sulfuric."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | acetatos |
Os acetatos são usados em diversas aplicações.
(Os acetatos são usados em diversas aplicações.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | acetatozinho |
Preciso de um acetatozinho para este desenho técnico.
(Preciso de um acetatozinho para este desenho técnico.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"Este acetato é mais transparente do que o outro que tu estás a usar para a apresentação."Tấm acetat này trong suốt hơn cái kia mà bạn đang dùng cho bài thuyết trình.So sánh hơn (comparativo de superioridade). 'Mais transparente do que' chỉ sự trong suốt của một tấm acetat vượt trội hơn tấm còn lại. 'Estás a usar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect), chia theo ngôi 'tu'.
-
"De todos os acetatos que a loja vende, este é o mais resistente. Dá-mo, por favor."Trong tất cả các loại acetat mà cửa hàng bán, cái này là bền nhất. Làm ơn đưa nó cho tôi.So sánh tuyệt đối (superlativo absoluto sintético, 'o mais resistente'). 'Dá-mo' là một ví dụ về vị trí đại từ (clitic placement) - enclisis: đại từ 'me' gắn vào sau động từ 'dá' (dạng mệnh lệnh của 'dar' cho 'tu').
-
"O acetato novo é tão brilhante como um espelho, mas os acetatos antigos já não estão a ser tão brilhantes como antes."Tấm acetat mới sáng bóng như một chiếc gương, nhưng những tấm acetat cũ không còn sáng bóng như trước nữa.So sánh bằng (comparativo de igualdade): 'tão brilhante como' (sáng bóng như). 'Estão a ser' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect) ở dạng bị động và số nhiều, chia theo ngôi 'eles/elas'.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu usas acetato para limpar o quadro branco, mas agora estás a usar um pano."Bạn dùng axetat để lau bảng trắng, nhưng bây giờ bạn đang dùng một cái khăn.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) nên động từ 'usar' chia thành 'usas'. Cấu trúc 'estar a usar' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Nós estamos a comprar acetato novo porque o antigo cheira mal."Chúng tôi đang mua axetat mới vì cái cũ có mùi khó chịu.'Estamos a comprar' là thì hiện tại tiếp diễn (present continuous) với cấu trúc 'estar a + infinitive'. 'Cheirar mal' nghĩa là có mùi khó chịu.
-
"O professor diz que o acetato é útil para projetar imagens, mas ele está a usar um projetor digital agora."Giáo viên nói rằng axetat hữu ích để chiếu hình ảnh, nhưng bây giờ thầy đang dùng một máy chiếu kỹ thuật số.'Diz' là chia động từ 'dizer' (nói) ở ngôi thứ 3 số ít. 'Está a usar' là cấu trúc thì hiện tại tiếp diễn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
