(Vị trí top_banner)
Hình minh họa acidentado
B1
Adjetivo, Masculino B1 Địa lý, Kỹ thuật, Quân sự

acidentado

/ɐ.si.ðẽ.ˈta.ðu/
địa hình gồ ghề
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "acidentado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que tem acidentes; que apresenta irregularidades no terreno; diz-se do terreno que não é plano.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mô tả bề mặt đất không bằng phẳng, gồ ghề, nhiều đá và khó di chuyển qua.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O terreno é muito acidentado, estou a ter dificuldade em conduzir o jipe."

    "Địa hình rất gồ ghề, tôi đang gặp khó khăn khi lái xe jeep."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dùng để mô tả địa hình.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số много) acidentados
Os acidentados foram levados para o hospital.
(Những người bị nạn đã được đưa đến bệnh viện.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) acidentadozinho
O acidentadozinho estava a chorar.
(Cậu bé bị nạn đang khóc.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O carro acidentado é teu? Estava a ser reparado na oficina do meu pai."
    Chiếc xe bị tai nạn đó là của bạn à? Nó đang được sửa chữa trong xưởng của ba tôi.
    Sử dụng 'teu' (của bạn - ngôi 'tu') để thể hiện sở hữu. Cấu trúc 'estar a ser reparado' diễn tả hành động đang diễn ra ở thể bị động. 'Meu pai' (ba tôi) cũng là một possessivo.
  • "A zona acidentada da serra é perigosa, e a nossa equipa de resgate está a fazer o possível para ajudar quem lá se perder."
    Khu vực đồi núi hiểm trở đó rất nguy hiểm, và đội cứu hộ của chúng tôi đang cố gắng hết sức để giúp đỡ những ai bị lạc ở đó.
    'Nossa equipa' (đội của chúng tôi) là possessivo. 'Estar a fazer' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Zona acidentada' mô tả khu vực có địa hình không bằng phẳng.
  • "Encontraste as joias da senhora acidentada? Espero que a polícia lhas esteja a devolver."
    Anh tìm thấy đồ trang sức của bà cụ bị tai nạn chưa? Tôi hy vọng cảnh sát đang trả lại chúng cho bà ấy.
    Sử dụng 'senhora' (bà) vì lịch sự. 'Lhas' (cho bà ấy) là đại từ kết hợp 'lhes' (cho bà ấy) + 'as' (chúng - những đồ trang sức). 'Estar a devolver' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Da senhora' thể hiện sở hữu.
Thì Hiện tại đơn
  • "Tu estás sempre a dizer que o terreno acidentado te dificulta a corrida, mas eu vejo que não desistes."
    Bạn luôn miệng nói rằng địa hình gồ ghề gây khó khăn cho việc chạy của bạn, nhưng tôi thấy bạn không bỏ cuộc.
    Sử dụng 'Tu estás a dizer' (estar a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra. Chia động từ 'dizer' ở thì Hiện tại đơn (presente do indicativo) ngôi 'tu'.
  • "O senhor está a ver que a estrada é muito acidentada e, por isso, o autocarro está a ir devagar."
    Ông có thể thấy con đường rất gồ ghề, vì vậy xe buýt đang đi chậm.
    Sử dụng 'O senhor está a ver' (estar a + infinitivo) để diễn tả hành động đang diễn ra một cách trang trọng. Chia động từ 'ver' ở thì Hiện tại đơn (presente do indicativo) ngôi 'o senhor'. 'Está a ir' (estar a + infinitivo) cũng diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Quando tu vais para a montanha, estás sempre acidentado, porque não tens cuidado. Dá-te mais atenção!"
    Mỗi khi bạn đi lên núi, bạn luôn gặp tai nạn, vì bạn không cẩn thận. Hãy chú ý hơn đến bản thân!
    Sử dụng 'Tu vais' (ir + a + địa điểm) để chỉ sự di chuyển. 'Estás sempre acidentado' thể hiện trạng thái thường xuyên. 'Dá-te' là cách đặt đại từ tân ngữ 'te' sau động từ 'dar' (enclisis) khi bắt đầu câu mệnh lệnh khẳng định.
(Vị trí vocab_tab4_inline)