irregular
/i.ʁɨ.ɣuˈlaɾ/
bất thường
Intermediário (B1)
Significado "irregular" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não segue um padrão ou norma; disforme, desigual.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không đều, không cân đối về hình dạng hoặc sự sắp xếp.
Exemplos (Ví dụ)
"A forma desta pedra é irregular."
"Hình dạng của viên đá này không đều."
"O ritmo do seu coração é irregular, precisa de consultar um médico."
"Nhịp tim của bạn không đều, bạn cần đi khám bác sĩ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực và giống cái có dạng giống nhau.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | irregular |
A forma é irregular.
(Hình thức đó không đều.) |
| Masculine Plural | irregulares |
Os horários são irregulares.
(Lịch trình không đều.) |
| Feminine Plural | irregulares |
As superfícies são irregulares.
(Các bề mặt không đều.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | irregularíssimo |
O comportamento dele é irregularíssimo.
(Hành vi của anh ta cực kỳ bất thường.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ và hạn định từ sở hữu
-
"O meu horário de trabalho é irregular, mas a tua dedicação é constante. Estou a admirar-te por isso."Lịch làm việc của tôi thất thường, nhưng sự tận tâm của bạn thì luôn ổn định. Tôi rất ngưỡng mộ bạn vì điều đó.Câu này sử dụng 'meu' (của tôi) và 'teu' (của bạn) là các hạn định từ sở hữu. 'Estou a admirar-te' là Continuous Aspect, nghĩa là 'Tôi đang ngưỡng mộ bạn'. Đại từ 'te' được đặt sau động từ 'admirar' theo quy tắc Enclisis (đặt sau động từ) vì nó đứng sau một động từ ở dạng khẳng định.
-
"A nossa casa tem uma forma irregular; o vosso arquiteto devia ter pensado melhor. Estamos a ponderar mudar as plantas."Ngôi nhà của chúng ta có hình dạng không đều; kiến trúc sư của các bạn lẽ ra nên suy nghĩ kỹ hơn. Chúng tôi đang cân nhắc thay đổi bản vẽ.Câu này sử dụng 'nossa' (của chúng ta) và 'vosso' (của các bạn) là các hạn định từ sở hữu. 'Estamos a ponderar' là Continuous Aspect, nghĩa là 'Chúng tôi đang cân nhắc'.
-
"As minhas notas são irregulares este semestre, mas o teu esforço constante vai dar frutos. Continua a trabalhar assim!"Điểm số của tôi không ổn định trong học kỳ này, nhưng sự nỗ lực không ngừng của bạn sẽ mang lại kết quả tốt. Hãy tiếp tục làm việc như vậy nhé!Câu này sử dụng 'minhas' (của tôi - số nhiều) và 'teu' (của bạn). 'Continua a trabalhar' là một cách diễn đạt khuyến khích, nghĩa là 'Hãy tiếp tục làm việc'. Lưu ý cách sử dụng ngôi 'Tu' cho sự thân mật.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu tens um horário irregular, por isso estás sempre a chegar tarde."Lịch trình của bạn thất thường, vì vậy bạn luôn đến muộn.Sử dụng 'Tu' (bạn) đi kèm với động từ 'tens' chia ở ngôi thứ hai số ít. 'Estar a chegar' là cấu trúc continuous aspect (thì tiếp diễn), diễn tả hành động đang xảy ra (đến muộn).
-
"Eu sei que o trabalho dela é irregular, mas ela está a tentar fazer o seu melhor."Tôi biết công việc của cô ấy không ổn định, nhưng cô ấy đang cố gắng hết sức.Ngôi 'ela' (cô ấy) được sử dụng. 'Estar a tentar' là cấu trúc continuous aspect (thì tiếp diễn), diễn tả hành động đang xảy ra (cố gắng).
-
"Nós consideramos que este padrão é irregular e não estamos a conseguir encontrar uma solução."Chúng tôi cho rằng mô hình này không tuân theo quy tắc và chúng tôi không thể tìm ra giải pháp.Ngôi 'nós' (chúng tôi) được sử dụng. 'Estamos a conseguir' là cấu trúc continuous aspect (thì tiếp diễn), diễn tả hành động đang xảy ra (không thể).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
