plano
[ˈplanu]
bề mặt phẳng
Básico (A2)
Significado "plano" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma superfície lisa, sem curvas, irregularidades ou protuberâncias.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một bề mặt phẳng, nhẵn, không có đường cong, gồ ghề hoặc chỗ lồi lõm.
Exemplos (Ví dụ)
"A mesa tem uma superfície plana."
"Cái bàn có một bề mặt phẳng."
"O arquiteto precisa de uma superfície plana para construir a casa."
"Kiến trúc sư cần một bề mặt phẳng để xây nhà."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Plano (substantivo): Plural é 'planos'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | planos |
Os planos para as férias estão finalizados.
(Các kế hoạch cho kỳ nghỉ đã hoàn thành.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | planinho |
Ele fez um planinho para o fim de semana.
(Anh ấy đã lên một kế hoạch nhỏ cho cuối tuần.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"O plano da mesa está cheio de migalhas; preciso de o limpar agora mesmo. Estou a ver que tens muitos planos para o fim de semana."Mặt bàn đầy vụn bánh mì; tôi cần phải lau nó ngay lập tức. Tôi thấy là bạn có nhiều kế hoạch cho cuối tuần.'Plano' ở dạng số ít ('o plano') chỉ một mặt phẳng. 'Planos' ở dạng số nhiều ('muitos planos') chỉ các kế hoạch. Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estou a ver) được sử dụng để diễn tả hành động đang diễn ra (đang thấy/đang nhìn). 'O limpar' sử dụng vị trí đại từ tân ngữ trực tiếp (clitic placement) theo chuẩn PT-PT.
-
"Estes planos detalhados da cidade foram úteis para me orientar enquanto estive a passear por Lisboa. Dá-me os planos!"Những bản đồ chi tiết của thành phố này đã giúp tôi định hướng khi tôi đang đi dạo ở Lisbon. Đưa cho tôi những bản đồ đó!'Planos' ở dạng số nhiều ('estes planos') chỉ các bản đồ. 'Estive a passear' là một ví dụ khác của cấu trúc 'estar a + infinitivo' ở thì quá khứ. 'Dá-me' thể hiện vị trí đại từ (clitic placement) đúng theo chuẩn PT-PT (enclisis khi bắt đầu câu mệnh lệnh).
-
"O arquiteto apresentou-nos os planos para a nova casa, e tu estavas a prestar atenção a todos os detalhes dos planos? Importa-te de me mostrar os planos que compraste? "Kiến trúc sư đã trình bày cho chúng tôi các bản vẽ cho ngôi nhà mới, và bạn có đang chú ý đến tất cả các chi tiết của các bản vẽ không? Bạn có phiền cho tôi xem những bản đồ bạn đã mua không?'Os planos' và 'dos planos' là các dạng số nhiều của 'plano'. 'Estavas a prestar' là 'estar a + infinitivo' ở thì quá khứ không hoàn thành. 'Importa-te de me mostrar' sử dụng clitic placement chính xác, với đại từ 'me' đứng trước động từ 'mostrar' vì 'de' là giới từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
