acidulado
/ɐ.si.duˈla.du/
chua chua
Intermediário (B1)
Significado "acidulado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem um sabor ligeiramente ácido.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hơi chua; có vị hoặc mùi chua nhẹ.
Exemplos (Ví dụ)
"Este sumo de laranja tem um travo acidulado."
"Nước cam này có vị chua nhẹ."
"A salada estava deliciosa com um molho acidulado."
"Món salad rất ngon với nước sốt chua nhẹ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Adjetivo masculino. Concorda em género e número com o substantivo que qualifica.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | acidulados |
Os sumos de laranja são frequentemente acidulados.
(Nước cam thường có vị chua.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | aciduladinho |
Este limão tem um sabor aciduladinho.
(Quả chanh này có vị chua nhẹ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"Este iogurte natural tem um sabor ligeiramente acidulado."Hũ sữa chua tự nhiên này có vị hơi chua nhẹ.Trong ví dụ này, tính từ 'acidulado' ở dạng giống đực, số ít để hòa hợp về Giống (Género) và Số (Número) với danh từ 'sabor' (giống đực, số ít).
-
"Estou a beber uma limonada caseira muito acidulada, como eu gosto."Tôi đang uống một ly nước chanh nhà làm có vị chua đậm, đúng kiểu tôi thích.Tính từ 'acidulada' ở dạng giống cái, số ít để tương hợp với danh từ 'limonada' (giống cái, số ít). Cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra 'estou a beber' (tôi đang uống) là chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu.
-
"Tu queres provar estes rebuçados? São um pouco acidulados."Bạn có muốn thử mấy viên kẹo này không? Chúng hơi chua nhẹ một chút.Tính từ 'acidulados' được dùng ở dạng giống đực, số nhiều để hòa hợp với danh từ 'rebuçados' (giống đực, số nhiều). Động từ 'queres' được chia cho ngôi 'Tu' (ngôi thứ 2, số ít), thể hiện văn phong thân mật.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"A compota de maçã, que estás a provar, tem um sabor acidulado que me agrada bastante."Mứt táo, mà bạn đang nếm thử, có vị chua nhẹ mà tôi rất thích.Câu này sử dụng đại từ quan hệ 'que' để bổ nghĩa cho 'compota de maçã'. 'Estás a provar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (continuous aspect) chia ở ngôi 'tu', cho thấy hành động nếm đang diễn ra. 'Me agrada' tuân thủ quy tắc clitic placement, đại từ 'me' đứng trước động từ.
-
"O vinho branco acidulado, cujo produtor conheço, é perfeito para acompanhar marisco fresco."Rượu vang trắng có vị chua nhẹ, mà tôi biết nhà sản xuất, rất hoàn hảo để dùng với hải sản tươi sống.Câu này sử dụng đại từ quan hệ 'cujo' (của người mà/của cái mà) để chỉ sự sở hữu (produtor do vinho). Lưu ý cách sử dụng ngôi thứ nhất 'conheço' vì chủ ngữ là 'eu' (tôi).
-
"Ela ofereceu-me um sumo acidulado, quem diria que eu ia gostar tanto?"Cô ấy đưa cho tôi một ly nước ép có vị chua nhẹ, ai mà biết tôi lại thích nó đến vậy?Câu này sử dụng đại từ quan hệ 'quem' (ai mà/người mà) trong mệnh đề 'quem diria'. 'Ofereceu-me' tuân thủ quy tắc clitic placement, đại từ 'me' gắn liền với động từ 'ofereceu' (enclisis). 'Ie gostar' là cách chia động từ ở thì tương lai bất định (futuro do subjuntivo) cho ngôi 'eu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
