doce
[ˈdosɨ]
ngọt
Iniciante (A1)
Significado "doce" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que tem um sabor agradável semelhante ao do açúcar ou do mel.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có vị ngon, dễ chịu, như vị của đường hoặc mật ong.
Exemplos (Ví dụ)
"Este bolo está muito doce. Estou a gostar muito dele."
"Cái bánh này rất ngọt. Tôi đang rất thích nó."
"O mel é doce."
"Mật ong thì ngọt."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | doce |
A maçã é doce.
(Quả táo thì ngọt.) |
| Masculine Plural | doces |
Os bolos são doces.
(Những chiếc bánh ngọt thì ngọt.) |
| Feminine Plural | doces |
As laranjas são doces.
(Những quả cam thì ngọt.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | docíssimo |
O mel é docíssimo.
(Mật ong thì cực kỳ ngọt.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
