(Vị trí top_banner)
Hình minh họa acomodado
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Tổng quát

acomodado

/ɐ.ku.muˈda.du/
chứa được
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "acomodado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que recebeu acomodação; que foi adaptado ou ajustado; que está confortável ou satisfeito.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của 'accommodate': cung cấp chỗ ở hoặc đủ không gian cho; đáp ứng, điều chỉnh cho phù hợp với mong muốn hoặc nhu cầu của ai đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Os hóspedes foram acomodados em quartos espaçosos."

    "Các vị khách đã được bố trí ở trong những căn phòng rộng rãi."

  • "O programa foi acomodado às necessidades dos participantes."

    "Chương trình đã được điều chỉnh cho phù hợp với nhu cầu của người tham gia."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

alojado(được bố trí) adaptado(được điều chỉnh)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Usado como particípio passado do verbo 'acomodar'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) acomodados
Os alunos acomodados não se esforçam muito.
(Những học sinh an phận không cố gắng nhiều.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) acomodadinho
Ele é um acomodadinho, sempre à espera que os outros façam por ele.
(Anh ta là một người quá an phận, luôn chờ đợi người khác làm cho mình.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Ele ficou muito bem acomodado no novo apartamento."
    Anh ấy đã ổn định và cảm thấy rất thoải mái trong căn hộ mới.
    Động từ 'ficar' (trở nên, ở) được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples), ngôi thứ 3 số ít là 'ficou', diễn tả một hành động đã hoàn tất trong quá khứ. 'Acomodado' là tính từ mô tả trạng thái của chủ ngữ 'ele' (anh ấy).
  • "Quando chegaste, sentiste-te logo acomodado na casa dos teus avós?"
    Khi cậu đến, cậu có cảm thấy ổn định, thoải mái ngay ở nhà ông bà không?
    Câu này dùng ngôi 'tu' thân mật, thể hiện qua các động từ được chia ở ngôi thứ 2 số ít thì Quá khứ hoàn thành đơn: 'chegaste' và 'sentiste'. Đại từ phản thân 'te' được đặt sau động từ (hiện tượng enclisis: 'sentiste-te'), tuân thủ quy tắc chuẩn châu Âu.
  • "A guia deixou as turistas bem acomodadas no hotel depois da longa viagem de autocarro."
    Nữ hướng dẫn viên đã sắp xếp cho các nữ du khách ổn định chỗ ở tại khách sạn sau chuyến đi xe buýt dài.
    Động từ chính 'deixou' (từ 'deixar') được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn. Tính từ 'acomodadas' ở dạng số nhiều và giống cái để phù hợp với danh từ 'as turistas'. Câu này cũng sử dụng từ vựng đặc trưng của Bồ Đào Nha châu Âu: 'autocarro' (xe buýt).
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O João é um tipo acomodado, que nunca está a procurar novos desafios."
    João là một người dễ dãi, người mà không bao giờ tìm kiếm những thử thách mới.
    'Acomodado' mô tả tính cách của João. 'Que' là đại từ quan hệ thay thế cho 'João', giúp liên kết hai mệnh đề. 'Estar a procurar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "A Ana, cujo marido é demasiado acomodado, está a ponderar divorciar-se."
    Ana, người mà chồng quá dễ dãi, đang cân nhắc ly hôn.
    'Acomodado' mô tả chồng của Ana. 'Cujo' là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu, có nghĩa là 'của người mà'. 'Está a ponderar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
  • "Tu, que és tão acomodado, não te importas de ficar em casa o dia todo, pois não?"
    Bạn, người mà quá dễ dãi, không phiền khi ở nhà cả ngày, phải không?
    'Acomodado' mô tả người nghe (Tu). 'Que' là đại từ quan hệ thay thế cho 'Tu'. 'Não te importas' là ví dụ về vị trí đại từ (clitic placement - proclisis), 'te' đặt trước động từ vì có từ phủ định 'não'. Chia động từ 'ser' ở ngôi 'tu' (és).
(Vị trí vocab_tab4_inline)