alojado
/ɐ.luˈʒa.du/
được bố trí
Intermediário (B1)
Significado "alojado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que recebeu alojamento; que foi acomodado ou hospedado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Được cung cấp chỗ ở hoặc nơi trú ẩn; chứa hoặc chứa được ở một nơi cụ thể.
Exemplos (Ví dụ)
"Os refugiados foram alojados num centro de acolhimento temporário."
"Những người tị nạn đã được bố trí tại một trung tâm tiếp nhận tạm thời."
"A família foi alojada num hotel durante a renovação da sua casa."
"Gia đình đã được bố trí ở một khách sạn trong quá trình cải tạo nhà của họ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ 'alojar' có nghĩa là cung cấp chỗ ở. Lưu ý vị trí của các đại từ (clitics) khi chia động từ trong các thì khác.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | alojo |
Eu alojo-me num hotel quando viajo.
(Tôi ở trong một khách sạn khi đi du lịch.) |
| Tu | alojas | |
| Ele/Você | aloja | |
| Nós | alojamos | |
| Eles/Vocês | alojam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | alojei |
Ontem, ele alojou-se num hostel barato.
(Hôm qua, anh ấy đã ở trong một nhà trọ giá rẻ.) |
| Tu | alojaste | |
| Ele/Você | alojou | |
| Nós | alojámos | |
| Eles/Vocês | alojaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | alojava |
Quando era criança, alojava-me sempre em casa dos meus avós.
(Khi còn nhỏ, tôi luôn ở nhà ông bà.) |
| Tu | alojavas | |
| Ele/Você | alojava | |
| Nós | alojávamos | |
| Eles/Vocês | alojavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Tương lai
-
"Se tu estiveres alojado num hotel perto da praia, poderemos ir nadar todos os dias."Nếu bạn được ở trong một khách sạn gần bãi biển, chúng ta có thể đi bơi mỗi ngày.'Estiveres' là dạng thức 'Futuro do Conjuntivo' của động từ 'estar' (ngôi 'tu'). Cấu trúc 'estar alojado' diễn tả trạng thái được bố trí chỗ ở. 'Poderemos' là dạng thức tương lai của động từ 'poder'.
-
"Quando estiveres alojado em minha casa, vou estar a mostrar-te os melhores restaurantes da cidade."Khi bạn được ở tại nhà tôi, tôi sẽ dẫn bạn đi xem những nhà hàng ngon nhất trong thành phố.'Estiveres' (Futuro do Conjuntivo, 'estar', ngôi 'tu') chỉ một hành động có thể xảy ra trong tương lai. 'Vou estar a mostrar-te' sử dụng cấu trúc 'ir + estar a + infinitive' để nhấn mạnh hành động đang diễn ra trong tương lai. 'Mostrar-te' sử dụng enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì sau 'vou estar a' cho phép cấu trúc này.
-
"Se os turistas estiverem alojados em apartamentos no centro histórico, encontrarão facilmente os principais monumentos."Nếu du khách được ở trong các căn hộ ở trung tâm lịch sử, họ sẽ dễ dàng tìm thấy các di tích chính.'Estiverem' là dạng thức 'Futuro do Conjuntivo' của động từ 'estar' (ngôi 'eles/elas/vocês'). Câu này sử dụng ngôi thứ ba số nhiều vì chủ ngữ là 'os turistas'. 'Encontrarão' là dạng tương lai của động từ 'encontrar'.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu estás alojado num hotel perto da praia, não é?"Bạn đang ở trong một khách sạn gần bãi biển, phải không?Sử dụng 'estar a + alojar' (dạng infinitive của 'alojado') để diễn tả hành động đang diễn ra ở hiện tại. Chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu' (thân mật).
-
"Onde é que o senhor está alojado durante a conferência?"Ngài đang ở đâu trong suốt hội nghị?Sử dụng 'estar a + alojar' để diễn tả hành động đang diễn ra. Sử dụng 'O senhor' (ngài) là cách xưng hô lịch sự, do đó động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ ba số ít.
-
"Nós estamos alojados em casa de uns amigos enquanto procuramos um apartamento."Chúng tôi đang ở nhà của một vài người bạn trong khi tìm kiếm một căn hộ.Sử dụng 'estar a + alojar' để diễn tả hành động đang diễn ra. Chia động từ 'estar' ở ngôi 'nós' (chúng tôi).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
