(Vị trí top_banner)
Hình minh họa suceder
B1
Verbo B1 Chung

suceder

[su.sɨˈdeɾ]
xảy ra sau đó
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "suceder" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ocorrer subsequentemente ou como resultado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Xảy ra sau đó hoặc như một kết quả.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O acidente sucedeu quando ele estava a conduzir em excesso de velocidade."

    "Tai nạn xảy ra khi anh ấy đang lái xe quá tốc độ."

  • "Depois de várias tentativas falhadas, finalmente sucedeu."

    "Sau nhiều lần thử không thành công, cuối cùng anh ấy đã thành công."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý vị trí của đại từ (Clitics). Ex: 'Sucedeu-lhe um imprevisto' (Điều bất ngờ đã xảy ra với anh ấy).

Gramática (Ngữ pháp)

verb

Conjugação (Chia động từ)

Presente (Indicativo)
Pessoa Forma Exemplo
Eu sucedo
Eu sucedo ao meu pai na empresa.
(Tôi kế nhiệm cha tôi trong công ty.)
Tu sucedes
Ele/Você sucede
Nós sucedemos
Eles/Vocês sucedem
Pretérito Perfeito (Đã làm xong)
Pessoa Forma Exemplo
Eu sucedi
Ele sucedeu ao presidente anterior.
(Anh ấy đã kế nhiệm vị chủ tịch trước.)
Tu sucedeste
Ele/Você sucedeu
Nós sucedemos
Eles/Vocês sucederam
Pretérito Imperfeito (Đã thường làm)
Pessoa Forma Exemplo
Eu sucedia
Antes, eu sucedia a minha avó nas tarefas domésticas.
(Trước đây, tôi thường thay bà tôi làm việc nhà.)
Tu sucedias
Ele/Você sucedia
Nós sucedíamos
Eles/Vocês sucediam

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thức giả định - Hiện tại
  • "É importante que não suceda nenhum problema durante a tua viagem de autocarro, para que chegues a tempo."
    Điều quan trọng là không có vấn đề gì xảy ra trong suốt chuyến đi xe buýt của bạn, để bạn đến đúng giờ.
    Sucedera chia ở Presente do Conjuntivo ngôi thứ 3 số ít (suceda) sau 'que'. Lưu ý cách dùng 'tua viagem' (chuyến đi của bạn - ngôi 'tu') và 'autocarro' (xe buýt - từ vựng chuẩn PT-PT).
  • "Espero que não suceda o mesmo erro novamente, pois estou a tentar evitar repetições."
    Tôi hy vọng lỗi tương tự sẽ không xảy ra lần nữa, vì tôi đang cố gắng tránh lặp lại.
    Sucedera chia ở Presente do Conjuntivo ngôi thứ 3 số ít (suceda) sau 'que'. Cấu trúc 'estar a tentar' (đang cố gắng) tuân thủ Continuous Aspect chuẩn PT-PT.
  • "Talvez suceda que ele te dê uma prenda se tu fores simpático para ele."
    Có lẽ anh ấy sẽ tặng bạn một món quà nếu bạn đối xử tốt với anh ấy.
    Sucedera chia ở Presente do Conjuntivo ngôi thứ 3 số ít (suceda) sau 'Talvez'. 'Dê' (cho - Presente do Conjuntivo của 'dar'), 'te dê' (cho bạn - vị trí đại từ 'te' trước động từ vì 'Talvez' gây Proclisis).
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "Para os alunos conseguirem bons resultados, é fundamental eles estudarem com dedicação. Se tal não suceder, o exame será difícil."
    Để học sinh đạt được kết quả tốt, điều cơ bản là chúng phải học tập chăm chỉ. Nếu điều đó không xảy ra, kỳ thi sẽ khó khăn.
    Ở đây, 'eles estudarem' là Infinitivo Pessoal, chia theo ngôi 'eles'. 'suceder' được dùng để diễn tả kết quả nếu không có sự chăm chỉ. 'tal não suceder' có nghĩa là 'nếu điều đó không xảy ra'.
  • "É imprescindível tu chegares a horas para a reunião. Caso contrário, algo mau poderá suceder."
    Việc bạn đến đúng giờ cho cuộc họp là rất quan trọng. Nếu không, điều gì đó tồi tệ có thể xảy ra.
    'tu chegares' là Infinitivo Pessoal, chia theo ngôi 'tu'. 'suceder' được dùng để chỉ một kết quả tiêu cực có thể xảy ra nếu không đến đúng giờ. Lưu ý dùng 'tu' và chia động từ tương ứng.
  • "Apesar de os problemas parecerem insolúveis, é importante eles tentarem resolvê-los. Se nada mais suceder, pelo menos tentaram."
    Mặc dù các vấn đề có vẻ không thể giải quyết được, điều quan trọng là họ phải cố gắng giải quyết chúng. Nếu không có gì khác xảy ra, ít nhất họ đã cố gắng.
    'eles tentarem' là Infinitivo Pessoal, chia theo ngôi 'eles'. 'Se nada mais suceder' có nghĩa là 'nếu không có gì khác xảy ra' hoặc 'nếu không có gì tiến triển'. 'resolver' chia theo ngôi 'eles'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)