(Vị trí top_banner)
Hình minh họa acostumado
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Tổng quát

acostumado

/ɐ.kuʃ.tuˈma.du/
quen với
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "acostumado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que se habituou a alguma coisa; habituado, familiarizado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

quen với cái gì đó đến mức nó trở nên bình thường hoặc quen thuộc

Exemplos (Ví dụ)

  • "Estou acostumado a acordar cedo."

    "Tôi đã quen với việc thức dậy sớm."

  • "Ela está acostumada ao barulho da cidade."

    "Cô ấy đã quen với tiếng ồn của thành phố."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Acostumado concorda em gênero e número com o substantivo a que se refere.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) acostumados
Eles estão acostumados a comer peixe todos os dias.
(Họ đã quen với việc ăn cá mỗi ngày.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) acostumadinho
Ele está acostumadinho com o conforto da casa.
(Anh ấy đang dần quen với sự thoải mái của ngôi nhà.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Eu nunca me acostumei ao frio de Trás-os-Montes no inverno."
    Tôi chưa bao giờ quen được với cái lạnh ở vùng Trás-os-Montes vào mùa đông.
    Động từ 'acostumei' là thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples) của động từ 'acostumar-se' ở ngôi 'Eu'. Đại từ phản thân 'me' được đặt trước động từ (proclisis) vì câu có trạng từ phủ định 'nunca'.
  • "Acostumaste-te depressa à comida portuguesa quando te mudaste para cá?"
    Bạn có nhanh chóng quen với đồ ăn Bồ Đào Nha khi chuyển đến đây không?
    Động từ 'Acostumaste-te' là thì Quá khứ hoàn thành đơn của động từ phản thân 'acostumar-se' ở ngôi 'tu'. Đại từ 'te' được đặt sau động từ chính (enclisis), là quy tắc chuẩn cho câu hỏi và câu khẳng định trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu.
  • "Eles não ficaram acostumados a tomar o pequeno-almoço tão cedo."
    Họ đã không quen với việc ăn sáng sớm như vậy.
    Động từ 'ficaram' là thì Quá khứ hoàn thành đơn của 'ficar' ở ngôi 'Eles'. Cấu trúc 'ficar acostumado a' có nghĩa là 'trở nên quen với'. Tính từ 'acostumados' ở dạng số nhiều (giống đực) để hợp với chủ ngữ 'Eles'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)