familiarizado
/fɐ.mi.ljɐ.ɾiˈza.du/
quen thuộc với
Intermediário (B1)
Significado "familiarizado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que ou quem está acostumado ou tem conhecimento de algo.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quen thuộc, biết rõ về điều gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou familiarizado com este software."
"Tôi quen thuộc với phần mềm này."
"Tu estás familiarizado com as regras?"
"Bạn có quen thuộc với các quy tắc không?"
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Chia theo giống và số: familiarizado (masculino singular), familiarizada (feminino singular), familiarizados (masculino plural), familiarizadas (feminino plural).
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | familiarizados |
Os alunos estão familiarizados com a matéria.
(Các sinh viên đã quen thuộc với tài liệu.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | familiarizadozinho |
Ele está familiarizadozinho com o assunto, mas ainda precisa estudar mais.
(Anh ấy hơi quen thuộc với vấn đề này, nhưng vẫn cần học thêm.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"Estás familiarizado com o autor Camilo Pessanha, cujos poemas simbolistas são estudados em todas as escolas secundárias?"Bạn có quen thuộc với tác giả Camilo Pessanha, người có những bài thơ tượng trưng được học ở tất cả các trường trung học không?Sử dụng 'Estás' (ngôi 'Tu' của 'Estar') thể hiện sự thân mật. 'Cujos' là đại từ quan hệ sở hữu, thay thế cho 'os poemas dele'. 'Estão a ser estudados' (passive voice using 'estar a + infinitive' – hành động đang diễn ra) có thể được rút gọn thành 'são estudados' trong văn cảnh này.
-
"O técnico, com quem estamos a trabalhar, está familiarizado com os protocolos de segurança que a empresa implementou."Người kỹ thuật viên, người mà chúng tôi đang làm việc cùng, đã quen với các quy trình an toàn mà công ty đã triển khai.'Com quem' là đại từ quan hệ, đi sau giới từ 'com', chỉ người. 'Estamos a trabalhar' (estar a + infinitive) diễn tả hành động đang diễn ra. Lưu ý thứ tự từ vựng chuẩn PT-PT.
-
"A plataforma online, que me foi recomendada para aprender português, não me deixou muito familiarizado com a língua, pois os exercícios eram demasiado fáceis."Nền tảng trực tuyến, mà đã được giới thiệu cho tôi để học tiếng Bồ Đào Nha, không làm tôi quen thuộc lắm với ngôn ngữ này, vì các bài tập quá dễ.'Que' là đại từ quan hệ thay thế cho 'a plataforma online'. 'Foi-me recomendada' (đại từ đặt sau động từ - enclisis) tuân thủ quy tắc vị trí đại từ. 'Não me deixou familiarizado' thể hiện kết quả của hành động.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
